FC Rostov vs P.F.K. CSKA Moskva
Tỷ số chung cuộc: FC Rostov 1-0 P.F.K. CSKA Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Rostov thắng 3, hòa 4, P.F.K. CSKA Moskva thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 8
- Phong độ
- WLLWW FC Rostov
- LWDLW P.F.K. CSKA Moskva
- 7' K. Kuchaev 1-0
- 16' Aleksey Mironov
- 26' Danil Krugovoy
- 30' Dmitri Chistyakov
- 42' Milan Gajić
- 43' Milan Gajić
- HT1-0
- 46' ▲ T. Musaev ▼ A. Shumansky
- 49' Matheus Alves
- 56' Alerrandro
- 70' ▲ D. Shantaliy ▼ A. Mironov
- 70' ▲ E. Golenkov ▼ T. Suleymanov
- 76' ▲ R. Di Luciano ▼ Alerrandro
- 76' ▲ M. Lukin ▼ M. Kislyak
- 76' ▲ D. Abdulkadyrov ▼ D. Krugovoy
- 83' ▲ I. Komarov ▼ K. Shchetinin
- 84' Matheus Alves
- 84' Matheus Alves
- 86' Konstantin Kuchaev
- 90'+8 ▲ A. Langovich ▼ Ronaldo
- FT1-0
Đội hình
- 1R. Yatimov 7.2
- 7Ronaldo ▼ 90' 7.2
- 4V. Melekhin 7.0
- 78D. Chistyakov 6.7
- 22D. Semenchuk 7.0
- 40I. Vakhania 7.2
- 10K. Shchetinin ▼ 83' 7.3
- 8A. Mironov ▼ 70' 6.7
- 18K. Kuchaev ⚽ 7.7
- 9M. Mohebi 6.9
- 99T. Suleymanov ▼ 70' 6.2
Dự bị 12
- 71D. Odoevski
- 87A. Langovich ▲ 90'
- 3O. Sako
- 67G. Ignatov
- 6A. Tarasov
- 5D. Prokhin
- 57I. Zhbanov
- 62I. Komarov ▲ 83' 7.2
- 17I. M. Ajasa
- 19K. Bayramyan
- 58D. Shantaliy ▲ 70' 6.5
- 69E. Golenkov ▲ 70' 7.0
- 35I. Akinfeev 6.7
- 22M. Gajic 5.0
- 78I. Diveev 7.3
- 4Joao Victor 7.2
- 27Moises 6.2
- 3D. Krugovoy ▼ 76' 6.3
- 10I. Oblyakov 6.6
- 31M. Kislyak ▼ 76' 6.5
- 7Matheus Alves 6.2
- 8A. Shumansky ▼ 46' 6.6
- 9Alerrandro ▼ 76' 6.7
Dự bị 12
- 99N. Barovskiy
- 49V. Torop
- 24R. Di Luciano ▲ 76' 7.0
- 90M. Lukin ▲ 76' 6.7
- 23D. Abdulkadyrov ▲ 76' 6.7
- 68M. Ryadno
- 52A. Bandikyan
- 18L. Verde
- 19D. Ruiz
- 30G. Popolitov
- 11T. Musaev ▲ 46' 6.7
- 88A. Serikov
Thống kê
03⚑5
⚑332
37%Kiểm soát bóng63%
12Dứt điểm13
6Trúng đích3
5Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
5Phạt góc3
1Việt vị2
12Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ2
3Cứu thua5
272Chuyền bóng476
199Chuyền chính xác395
73%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu51
48Ghi được83
53Thủng lưới56
1.07Bàn thắng mỗi trận1.63
9Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai44