FC Rostov
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Lokomotiv

FC Rostov vs Lokomotiv

Tỷ số chung cuộc: FC Rostov 1-3 Lokomotiv tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Rostov thắng 2, hòa 3, Lokomotiv thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 17
Phong độ
WLLWW FC Rostov
LLLDW Lokomotiv
  1. 3' 0-1 D. Barinov · A. Batrakov
  2. 20' I. Vakhania · Ronaldo 1-1
  3. 39' Gerzino Nyamsi
  4. 41' 1-2 N. Komlichenko11m
  5. HT1-2
  6. 51' Kirill Shchetinin
  7. 62' D. Vorobyev N. Komlichenko
  8. 63' Timur Suleymanov
  9. 64' A. Langovich K. Shchetinin
  10. 74' M. Mohebi T. Suleymanov
  11. 74' S. Pinyaev D. Prutsev
  12. 77' 1-3 G. Nyamsi
  13. 90' Egor Golenkov
  14. 90'+2 Dmitriy Barinov
  15. FT1-3

Đội hình

FC Rostov Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Jonatan Alba
  1. 1R. Yatimov 6.2
  2. 4V. Melekhin 6.3
  3. 3O. Sako 6.6
  4. 22D. Semenchuk 6.2
  5. 8A. Mironov 6.3
  6. 7Ronaldo 6.2
  7. 10K. Shchetinin ▼ 64' 5.9
  8. 62I. Komarov 5.9
  9. 40I. Vakhania 7.3
  10. 69E. Golenkov 7.2
  11. 99T. Suleymanov ▼ 74' 6.3

Dự bị 12

  1. 13H. Hankic
  2. 71D. Odoevski
  3. 5D. Prokhin
  4. 59N. Babakin
  5. 67G. Ignatov
  6. 87A. Langovich ▲ 64' 6.7
  7. 9M. Mohebi ▲ 74' 6.3
  8. 17I. M. Ajasa
  9. 19K. Bayramyan
  10. 57I. Zhbanov
  11. 58D. Shantaliy
  12. 91A. Shamonin
Lokomotiv Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mikhail Galaktionov
  1. 1A. Mitryushkin 7.3
  2. 45A. Silyanov 6.9
  3. 5G. Nyamsi 7.7
  4. 23C. Montes 7.2
  5. 3Lucas Fasson 7.2
  6. 25D. Prutsev ▼ 74' 6.7
  7. 93A. Karpukas 7.3
  8. 19A. Rudenko 6.9
  9. 83A. Batrakov 7.9
  10. 6D. Barinov 7.7
  11. 27N. Komlichenko ▼ 62' 6.5

Dự bị 12

  1. 16D. Veselov
  2. 22I. Lantratov
  3. 2C. Ramirez
  4. 24M. Nenakhov
  5. 59E. Pogostnov
  6. 14N. Saltykov
  7. 90D. Godyaev
  8. 94A. Timofeev
  9. 8V. Sarveli
  10. 9S. Pinyaev ▲ 74' 6.7
  11. 10D. Vorobyev ▲ 62' 7.2
  12. 99R. Myalkovskiy

Thống kê

022
410
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm16
3Trúng đích6
5Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn6
2Phạt góc4
1Việt vị2
16Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
396Chuyền bóng392
287Chuyền chính xác304
72%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
48Ghi được79
53Thủng lưới57
1.07Bàn thắng mỗi trận1.76
9Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu