Lokomotiv
3 : 3
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Rostov

Lokomotiv vs FC Rostov

Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv 3-3 FC Rostov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv thắng 5, hòa 3, FC Rostov thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 6
Phong độ
LDWLD Lokomotiv
LLWWL FC Rostov
  1. 7' A. Batrakov · Z. Bakaev 1-0
  2. 20' D. Vorobyev · A. Batrakov 2-0
  3. 40' I. Zhbanov I. Komarov
  4. HT2-0
  5. 46' C. Ramirez A. Rudenko
  6. 46' D. Semenchuk D. Shantaliy
  7. 46' A. Mironov I. Vakhania
  8. 52' Cristian Ramírez
  9. 55' Ronaldo
  10. 57' 2-1 M. Mohebi11m
  11. 65' 2-2 T. Suleymanov · I. Zhbanov
  12. 66' N. Saltykov Z. Bakaev
  13. 67' N. Komlichenko D. Vorobyev
  14. 75' V. Sarveli A. Karpukas
  15. 82' A. Silyanov · N. Komlichenko 3-2
  16. 87' E. Golenkov K. Shchetinin
  17. 90'+5 Lucas Fasson M. Nenakhov
  18. 90' 3-3 Ronaldo
  19. FT3-3

Đội hình

Lokomotiv Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Mikhail Galaktionov
  1. 1A. Mitryushkin 6.9
  2. 85E. Morozov 6.2
  3. 23C. Montes 6.0
  4. 45A. Silyanov 7.3
  5. 24M. Nenakhov ▼ 90' 6.7
  6. 93A. Karpukas ▼ 75' 7.2
  7. 6D. Barinov 7.2
  8. 19A. Rudenko ▼ 46' 6.3
  9. 7Z. Bakaev ▼ 66' 6.6
  10. 10D. Vorobyev ▼ 67' 7.2
  11. 83A. Batrakov 9.6

Dự bị 12

  1. 16D. Veselov
  2. 22I. Lantratov
  3. 2C. Ramirez ▲ 46' 5.3
  4. 3Lucas Fasson ▲ 90'
  5. 5G. Nyamsi
  6. 59E. Pogostnov
  7. 14N. Saltykov ▲ 66' 6.2
  8. 90D. Godyaev
  9. 94A. Timofeev
  10. 8V. Sarveli ▲ 75' 6.2
  11. 27N. Komlichenko ▲ 67' 7.0
  12. 99R. Myalkovskiy
FC Rostov Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Jonatan Alba Cabello
  1. 1R. Yatimov 5.5
  2. 7Ronaldo 7.3
  3. 40I. Vakhania ▼ 46' 6.3
  4. 3O. Sako 6.2
  5. 4V. Melekhin 6.2
  6. 62I. Komarov ▼ 40' 6.2
  7. 10K. Shchetinin ▼ 87' 6.3
  8. 58D. Shantaliy ▼ 46' 6.6
  9. 18K. Kuchaev 6.6
  10. 9M. Mohebi 7.0
  11. 99T. Suleymanov 7.0

Dự bị 11

  1. 13H. Hankic
  2. 5D. Prokhin
  3. 6A. Tarasov
  4. 22D. Semenchuk ▲ 46' 7.9
  5. 78D. Chistyakov
  6. 87A. Langovich
  7. 8A. Mironov ▲ 46' 7.0
  8. 17I. M. Ajasa
  9. 57I. Zhbanov ▲ 40' 6.7
  10. 69E. Golenkov ▲ 87' 6.3
  11. 91A. Shamonin

Thống kê

013
400
36%Kiểm soát bóng64%
15Dứt điểm15
8Trúng đích6
6Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
3Phạt góc4
2Việt vị1
13Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
3Cứu thua4
286Chuyền bóng522
201Chuyền chính xác431
70%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
79Ghi được48
57Thủng lưới53
1.76Bàn thắng mỗi trận1.07
12Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn16
42Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu