Lokomotiv
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Rostov

Lokomotiv vs FC Rostov

Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv 1-0 FC Rostov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 6 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv thắng 5, hòa 3, FC Rostov thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 27
Sân vận động
RZD Arena, Moskva
Phong độ
LDWLD Lokomotiv
LLWWL FC Rostov
  1. 5' Anton Miranchuk · M. Glushenkov 1-0
  2. 19' Eiad El Askalany
  3. HT1-0
  4. 46' A. Langovich Eyad El Askalany
  5. 74' I. Samoshnikov S. Pinyaev
  6. 74' N. Komlichenko K. Bayramyan
  7. 74' E. Chernov I. Vakhania
  8. 74' I. Komarov E. Golenkov
  9. 82' A. Karpukas M. Glushenkov
  10. 83' Gerzino Nyamsi
  11. 89' V. Sarveli T. Suleymanov
  12. 89' R. Zhemaletdinov Anton Miranchuk
  13. 90'+5 Ilya Lantratov
  14. 90' Artem Karpukas
  15. FT1-0

Đội hình

Lokomotiv Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Galaktionov
  1. 22I. Lantratov 6.9
  2. 45A. Silyanov 7.2
  3. 85E. Morozov 7.2
  4. 5G. Nyamsi 6.9
  5. 21M. Mitaj 6.7
  6. 15M. Glushenkov ▼ 82' 7.3
  7. 83A. Batrakov 6.7
  8. 6D. Barinov 6.9
  9. 11Anton Miranchuk ▼ 89' 7.7
  10. 99T. Suleymanov ▼ 89' 6.6
  11. 9S. Pinyaev ▼ 74' 6.9

Dự bị 12

  1. 77I. Samoshnikov ▲ 74' 6.7
  2. 93A. Karpukas ▲ 82' 6.5
  3. 8V. Sarveli ▲ 89'
  4. 17R. Zhemaletdinov ▲ 89'
  5. 53D. Khudyakov
  6. 71N. Tiknizyan
  7. 7A. Dzyuba
  8. 1Guilherme
  9. 24M. Nenakhov
  10. 27V. Rakov
  11. 4S. Magkeev
  12. 23M. Shchetinin
FC Rostov Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Karpin
  1. 1N. Medvedev 6.3
  2. 40I. Vakhania ▼ 74' 6.9
  3. 3O. Sako 6.9
  4. 55M. Osipenko 7.2
  5. 34Eyad El Askalany ▼ 46' 6.6
  6. 47D. Utkin 7.5
  7. 15D. Glebov 6.6
  8. 88K. Shchetinin 7.2
  9. 7Ronaldo 7.0
  10. 69E. Golenkov ▼ 74' 6.7
  11. 19K. Bayramyan ▼ 74' 6.6

Dự bị 12

  1. 87A. Langovich ▲ 46' 6.7
  2. 27N. Komlichenko ▲ 74' 6.7
  3. 28E. Chernov ▲ 74' 6.7
  4. 62I. Komarov ▲ 74' 6.6
  5. 51A. Koltakov
  6. 67G. Ignatov
  7. 30S. Pesyakov
  8. 4V. Melekhin
  9. 73I. Aznaurov
  10. 5D. Terentyev
  11. 58D. Shantaliy
  12. 86N. Kashtan

Thống kê

033
810
39%Kiểm soát bóng61%
8Dứt điểm12
4Trúng đích1
2Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
3Phạt góc8
5Việt vị2
13Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
1Cứu thua3
336Chuyền bóng502
223Chuyền chính xác396
66%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 52 - 27 +25 57
2
FC Krasnodar
30 45 - 29 +16 56
3
Dynamo
30 53 - 39 +14 56
4
Lokomotiv
30 52 - 38 +14 53
5
F.K. Spartak Moskva
30 41 - 32 +9 50
6
P.F.K. CSKA Moskva
30 56 - 40 +16 48
7
FC Rostov
30 43 - 46 -3 43
8
Rubin
30 31 - 38 -7 42
9
Krylia Sovetov
30 46 - 44 +2 41
10
Akhmat
30 33 - 45 -12 35
11
Fakel
30 22 - 31 -9 32
12
FC Orenburg
30 34 - 41 -7 31
13
FC Nizhny Novgorod
30 29 - 51 -22 30
14
FC Ural Yekaterinburg
30 30 - 46 -16 30
15
Baltika
30 33 - 42 -9 26
16
PFC Sochi
30 37 - 48 -11 24
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

53Trận đấu53
97Ghi được79
55Thủng lưới70
1.83Bàn thắng mỗi trận1.49
17Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn32
50Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu