Lokomotiv vs FC Rostov
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv 3-2 FC Rostov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv thắng 5, hòa 3, FC Rostov thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 6
- Sân vận động
- RZD Arena, Moskva
- Phong độ
- LDWLD Lokomotiv
- LLWWL FC Rostov
- 10' A. Batrakov 1-0
- 13' 1-1 Ronaldo · A. Langovich
- 37' I. Samoshnikov · A. Batrakov 2-1
- 41' Konstantin Kuchaev
- HT2-1
- 46' N. Tiknizyan · D. Vorobyev 3-1
- 60' ▲ V. Rakov ▼ D. Vorobyev
- 60' ▲ T. Suleymanov ▼ N. Tiknizyan
- 67' Vadim Rakov
- 68' ▲ E. Golenkov ▼ I. Vakhania
- 72' Artem Karpukas
- 75' ▲ A. Timofeev ▼ A. Karpukas
- 77' ▲ K. Shchetinin ▼ K. Kuchaev
- 78' ▲ G. Ignatov ▼ A. Langovich
- 89' ▲ V. Sarveli ▼ A. Batrakov
- 90'+1 Vladislav Sarveli
- 90'+7 Daniil Glebov
- 90'+6 3-2 Ronaldo · R. Saravia
- FT3-2
Đội hình
- 22I. Lantratov 6.3
- 24M. Nenakhov 6.3
- 5G. Nyamsi 7.0
- 85E. Morozov 6.2
- 45A. Silyanov 6.5
- 77I. Samoshnikov ⚽ 7.5
- 93A. Karpukas ▼ 75' 6.6
- 6D. Barinov 7.0
- 71N. Tiknizyan ⚽ ▼ 60' 7.3
- 83A. Batrakov ⚽ ⇢ ▼ 89' 8.3
- 10D. Vorobyev ⇢ ▼ 60' 7.0
Dự bị 11
- 27V. Rakov ▲ 60' 6.9
- 99T. Suleymanov ▲ 60' 6.3
- 94A. Timofeev ▲ 75' 6.3
- 8V. Sarveli ▲ 89' 6.2
- 9S. Pinyaev
- 37D. Radikovskiy
- 21M. Mitaj
- 1A. Mitryushkin
- 14N. Saltykov
- 59E. Pogostnov
- 16D. Veselov
- 71D. Odoevskiy 6.2
- 87A. Langovich ⇢ ▼ 78' 6.5
- 3O. Sako 7.2
- 55M. Osipenko 7.5
- 40I. Vakhania ▼ 68' 6.3
- 89R. Saravia ⇢ 7.2
- 15D. Glebov 6.6
- 18K. Kuchaev ▼ 77' 6.9
- 7Ronaldo ⚽2 8.5
- 27N. Komlichenko 7.0
- 11A. Sutormin 7.2
Dự bị 12
- 69E. Golenkov ▲ 68' 6.6
- 10K. Shchetinin ▲ 77' 6.9
- 67G. Ignatov ▲ 78' 6.5
- 28E. Chernov
- 4V. Melekhin
- 47D. Utkin
- 97I. Zubenko
- 13H. Hankić
- 1R. Yatimov
- 34Eyad El Askalany
- 73I. Aznaurov
- 19K. Bayramyan
Thống kê
03⚑6
⚑320
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm11
6Trúng đích4
2Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
6Phạt góc3
8Việt vị2
8Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
336Chuyền bóng498
239Chuyền chính xác400
71%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu55
111Ghi được80
69Thủng lưới72
1.95Bàn thắng mỗi trận1.45
15Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn30
53Hiệp hai47