FC Rostov
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Lokomotiv

FC Rostov vs Lokomotiv

Tỷ số chung cuộc: FC Rostov 1-1 Lokomotiv tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Rostov thắng 2, hòa 3, Lokomotiv thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 26
Sân vận động
Rostov Arena, Rostov-na-Donu
Phong độ
WLLWW FC Rostov
LLLDW Lokomotiv
  1. 23' K. Shchetinin 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' V. Sarveli S. Pinyaev
  4. 46' N. Tiknizyan I. Samoshnikov
  5. 46' A. Karpukas D. Godyaev
  6. 60' Daniil Shantaliy
  7. 63' T. Suleymanov D. Vorobyev
  8. 73' Timur Suleymanov
  9. 75' 1-1 A. Batrakov11m
  10. 79' Ronaldo
  11. 79' A. Langovich K. Bayramyan
  12. 79' A. Shamonin A. Sutormin
  13. 82' Egor Pogostnov
  14. 83' A. Mironov K. Kuchaev
  15. 88' M. Nenakhov A. Batrakov
  16. FT1-1

Đội hình

FC Rostov Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Jonatan Alba
  1. 71D. Odoevskiy 6.5
  2. 40I. Vakhania 6.6
  3. 55M. Osipenko 7.3
  4. 67G. Ignatov 6.7
  5. 58D. Shantaliy 6.9
  6. 7Ronaldo 7.0
  7. 10K. Shchetinin 8.9
  8. 18K. Kuchaev ▼ 83' 6.3
  9. 19K. Bayramyan ▼ 79' 7.0
  10. 11A. Sutormin ▼ 79' 7.2
  11. 27N. Komlichenko 7.2

Dự bị 9

  1. 87A. Langovich ▲ 79' 6.9
  2. 91A. Shamonin ▲ 79' 6.6
  3. 8A. Mironov ▲ 83' 6.7
  4. 39M. Radchenko
  5. 88D. Titov
  6. 73I. Aznaurov
  7. 13H. Hankić
  8. 5N. Poyarkov
  9. 81E. Tonevitskiy
Lokomotiv Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Galaktionov
  1. 1A. Mitryushkin 6.5
  2. 45A. Silyanov 7.3
  3. 5G. Nyamsi 7.3
  4. 59E. Pogostnov 6.6
  5. 77I. Samoshnikov ▼ 46' 6.3
  6. 90D. Godyaev ▼ 46' 6.5
  7. 6D. Barinov 6.9
  8. 27V. Rakov 6.7
  9. 83A. Batrakov ▼ 88' 7.2
  10. 9S. Pinyaev ▼ 46' 6.2
  11. 10D. Vorobyev ▼ 63' 6.3

Dự bị 11

  1. 8V. Sarveli ▲ 46' 7.0
  2. 71N. Tiknizyan ▲ 46' 6.3
  3. 93A. Karpukas ▲ 46' 6.7
  4. 99T. Suleymanov ▲ 63' 6.9
  5. 24M. Nenakhov ▲ 88' 6.9
  6. 85E. Morozov
  7. 3Lucas Fasson
  8. 7E. Sevikyan
  9. 94A. Timofeev
  10. 22I. Lantratov
  11. 16D. Veselov

Thống kê

028
210
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm7
4Trúng đích2
6Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
8Phạt góc2
4Việt vị1
9Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
361Chuyền bóng381
259Chuyền chính xác287
72%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu57
80Ghi được111
72Thủng lưới69
1.45Bàn thắng mỗi trận1.95
11Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn33
47Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu