Khimki vs Krylia Sovetov
Tỷ số chung cuộc: Khimki 1-3 Krylia Sovetov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Khimki thắng 1, hòa 5, Krylia Sovetov thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 24
- Sân vận động
- Arena Khimki, Khimki
- Phong độ
- DDDWL Khimki
- WDDDW Krylia Sovetov
- 14' A. Zabolotny · Dani Fernández 1-0
- 31' Kirill Pechenin
- HT1-0
- 49' Sergey Babkin
- 54' 1-1 K. Pechenin
- 65' ▲ R. Mirzov ▼ I. Berkovskiy
- 65' ▲ B. Amian ▼ R. Mejía
- 71' ▲ L. Gagnidze ▼ S. Babkin
- 72' ▲ V. Shitov ▼ N. Rasskazov
- 75' 1-2 I. Sergeev · K. Pechenin
- 78' ▲ P. Golubović ▼ D. Stepanov
- 78' ▲ Orinho ▼ Dani Fernández
- 83' ▲ A. Rudenko ▼ Álex Corredera
- 89' ▲ D. Tsypchenko ▼ I. Oleynikov
- 89' ▲ I. Dmitriev ▼ A. Zinkovskiy
- 90' Zelimkhan Bakaev
- 90' Boni Amian
- 90'+2 ▲ A. Rahmanović ▼ I. Sergeev
- 90'+4 1-3 I. Dmitriev · V. Shitov
- FT1-3
Đội hình
- 87N. Kokarev 6.9
- 72Dani Fernández ⇢ ▼ 78' 7.2
- 14G. Dzhikia 6.3
- 25A. Filin 6.6
- 5D. Stepanov ▼ 78' 6.9
- 22R. Mejía ▼ 65' 6.3
- 32L. Vera 7.3
- 18Z. Bakaev 7.3
- 77Álex Corredera ▼ 83' 6.7
- 17I. Berkovskiy ▼ 65' 7.0
- 91A. Zabolotny ⚽ 7.3
Dự bị 10
- 11R. Mirzov ▲ 65' 6.3
- 29B. Amian ▲ 65' 6.7
- 2P. Golubović ▲ 78' 6.2
- 99Orinho ▲ 78' 6.6
- 9A. Rudenko ▲ 83' 6.6
- 7I. Sadygov
- 96I. Obukhov
- 97B. Magomedov
- 6S. Melentijević
- 55K. Kaplenko
- 30S. Pesyakov 7.3
- 23G. Bijl 7.2
- 5D. Oroz 6.3
- 4A. Soldatenkov 7.2
- 25K. Pechenin ⚽ ⇢ 8.3
- 22Fernando Costanza 7.2
- 6S. Babkin ▼ 71' 6.6
- 15N. Rasskazov ▼ 72' 6.2
- 19I. Oleynikov ▼ 89' 7.5
- 9A. Zinkovskiy ▼ 89' 7.9
- 13I. Sergeev ⚽ ▼ 90' 7.9
Dự bị 9
- 34L. Gagnidze ▲ 71' 6.7
- 73V. Shitov ▲ 72' 7.7
- 7D. Tsypchenko ▲ 89'
- 28I. Dmitriev ⚽ ▲ 89' 7.2
- 20A. Rahmanović ▲ 90'
- 39E. Frolov
- 17U. Babaev
- 95I. Gaponov
- 91V. Ignatenko
Thống kê
02⚑3
⚑420
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm23
4Trúng đích7
4Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm15
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn6
3Phạt góc4
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
374Chuyền bóng494
287Chuyền chính xác411
77%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu45
58Ghi được62
85Thủng lưới85
1.18Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai22