Khimki vs Krylia Sovetov
Tỷ số chung cuộc: Khimki 4-1 Krylia Sovetov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Khimki thắng 1, hòa 5, Krylia Sovetov thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadion Rodina, Khimki
- Trọng tài
- A. Matyunin
- Phong độ
- DDDWL Khimki
- WDDDW Krylia Sovetov
- 27' Elmir Nabiullin
- 28' 0-1 M. Glushenkov · I. Gaponov
- 37' Denis Yakuba
- 42' Yuri Gorshkov
- 44' Dmitri Tikhiy
- 44' Denis Yakuba
- 44' Denis Yakuba
- 45'+1 D. Glushakov11m 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ R. Mirzov ▼ E. Nabiullin
- 46' ▲ B. Magomedov ▼ B. Šabović
- 50' R. Mirzov · D. Glushakov 2-1
- 58' Aleksandr Soldatenkov
- 61' Glenn Bijl
- 61' Glenn Bijl
- 62' ▲ N. Glavčić ▼ A. Rudenko
- 68' ▲ M. Vityugov ▼ V. Sarveli
- 68' ▲ D. Tsypchenko ▼ M. Glushenkov
- 68' ▲ A. Sokolov ▼ A. Kovalenko
- 80' ▲ I. Sadygov ▼ I. Kukharchuk
- 85' ▲ A. Filin ▼ D. Glushakov
- 85' ▲ S. Pinyaev ▼ A. Zinkovskiy
- 86' ▲ D. Lipovoy ▼ Y. Gorshkov
- 87' I. Sadygov 3-1
- 89' A. Soldatenkovphản lưới 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 22I. Lantratov 7.0
- 88G. Grigalava 6.2
- 6D. Tikhiy 7.0
- 11E. Nabiullin ▼ 46' 6.7
- 4B. Idowu 6.9
- 23Z. Volkov 7.2
- 8D. Glushakov ⚽ ⇢ ▼ 85' 8.9
- 44I. Kukharchuk ▼ 80' 6.7
- 14B. Šabović ▼ 46' 6.3
- 87K. Bozhenov 7.3
- 19A. Rudenko ▼ 62' 6.7
Dự bị 7
- 77R. Mirzov ⚽ ▲ 46' 7.2
- 70B. Magomedov ▲ 46' 7.2
- 20N. Glavčić ▲ 62' 6.7
- 7I. Sadygov ⚽ ▲ 80' 7.3
- 25A. Filin ▲ 85' 6.7
- 1E. Generalov
- 17P. Mamaev
- 1I. Lomaev 5.9
- 4A. Soldatenkov 6.2
- 23G. Bijl 5.6
- 95I. Gaponov ⇢ 6.3
- 5Y. Gorshkov ▼ 86' 6.9
- 6D. Yakuba 5.5
- 11R. Ezhov 6.7
- 17A. Zinkovskiy ▼ 85' 7.3
- 14A. Kovalenko ▼ 68' 6.7
- 10V. Sarveli ▼ 68' 6.6
- 15M. Glushenkov ⚽ ▼ 68' 7.9
Dự bị 11
- 8M. Vityugov ▲ 68' 6.7
- 19D. Tsypchenko ▲ 68' 6.5
- 77A. Sokolov ▲ 68' 6.3
- 9S. Pinyaev ▲ 85' 6.3
- 13D. Lipovoy ▲ 86' 6.2
- 52D. Smirnov
- 47S. Bozhin
- 66Y. Gudkov
- 39E. Frolov
- 44M. Barać
- 81B. Ovsyannikov
Thống kê
01⚑6
⚑942
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm10
9Trúng đích5
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
6Phạt góc9
2Việt vị2
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2
4Cứu thua6
438Chuyền bóng384
358Chuyền chính xác314
82%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 66 - 28 | +38 | 65 | |
| 2 | 30 | 54 - 30 | +24 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 41 | +12 | 53 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 42 - 29 | +13 | 50 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 48 | |
| 7 | 30 | 36 - 38 | -2 | 42 | |
| 8 | 30 | 39 - 36 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 47 - 51 | -4 | 38 | |
| 10 | 30 | 37 - 41 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 26 - 39 | -13 | 33 | |
| 12 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 14 | 30 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 56 | -22 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
43Trận đấu43
46Ghi được72
75Thủng lưới44
1.07Bàn thắng mỗi trận1.67
11Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai32