Khimki vs Krylia Sovetov
Tỷ số chung cuộc: Khimki 0-0 Krylia Sovetov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Khimki thắng 1, hòa 5, Krylia Sovetov thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 9
- Sân vận động
- Arena Khimki, Khimki
- Trọng tài
- V. Moskalev
- Phong độ
- DDDWL Khimki
- WDDDW Krylia Sovetov
- HT0-0
- 46' ▲ D. Glushakov ▼ I. Kamyshev
- 46' ▲ S. Pinyaev ▼ M. Glushenkov
- 46' ▲ V. Khubulov ▼ A. Sokolov
- 65' ▲ R. Mirzov ▼ I. Kukharchuk
- 71' Roman Ezhov
- 71' Yuri Gorshkov
- 72' Reziuan Mirzov
- 75' ▲ M. Vityugov ▼ D. Yakuba
- 77' Zakhar Volkov
- 86' ▲ A. Dolgov ▼ M. Gbane
- 90'+2 Butta Magomedov
- 90'+2 ▲ S. Babkin ▼ A. Kovalenko
- FT0-0
Đội hình
- 22I. Lantratov 9.2
- 6D. Tikhiy 7.2
- 23Z. Volkov 6.9
- 25A. Filin 7.3
- 42M. Gbane ▼ 86' 7.2
- 17A. Zuev 6.7
- 21I. Kamyshev ▼ 46' 6.3
- 97B. Magomedov 7.5
- 20N. Glavčić 6.7
- 11A. Lomovitskiy 6.3
- 44I. Kukharchuk ▼ 65' 6.9
Dự bị 11
- 8D. Glushakov ▲ 46' 6.7
- 77R. Mirzov ▲ 65' 6.3
- 10A. Dolgov ▲ 86' 6.6
- 33V. Gudiev
- 15E. Danilkin
- 88D. Davydov
- 19A. Cherny
- 27S. Akhmaev
- 90D. Kamlashev
- 1A. Mitryushkin
- 7I. Sadygov
- 1I. Lomaev 7.2
- 23G. Bijl 7.0
- 4A. Soldatenkov 7.2
- 24R. Evgenjev 7.2
- 44M. Barać 7.3
- 5Y. Gorshkov 7.5
- 11R. Ezhov 7.0
- 10D. Yakuba ▼ 75' 7.3
- 14A. Kovalenko ▼ 90' 7.3
- 18A. Sokolov ▼ 46' 6.6
- 15M. Glushenkov ▼ 46' 6.3
Dự bị 11
- 9S. Pinyaev ▲ 46' 6.6
- 17V. Khubulov ▲ 46' 7.0
- 8M. Vityugov ▲ 75' 6.7
- 6S. Babkin ▲ 90'
- 81B. Ovsyannikov
- 13D. Lipovoy
- 73V. Shitov
- 7D. Tsypchenko
- 39E. Frolov
- 30A. Ćirković
- 31G. Zotov
Thống kê
03⚑5
⚑110
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm14
1Trúng đích7
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
5Phạt góc1
1Việt vị2
15Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
7Cứu thua1
471Chuyền bóng343
378Chuyền chính xác244
80%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 20 | +54 | 70 | |
| 2 | 30 | 56 - 27 | +29 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 38 | +22 | 54 | |
| 4 | 30 | 48 - 44 | +4 | 53 | |
| 5 | 30 | 51 - 39 | +12 | 50 | |
| 6 | 30 | 62 - 46 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 58 - 55 | +3 | 46 | |
| 8 | 30 | 54 - 46 | +8 | 45 | |
| 9 | 30 | 49 - 45 | +4 | 45 | |
| 10 | 30 | 37 - 54 | -17 | 38 | |
| 11 | 30 | 33 - 45 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 45 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 14 | 30 | 36 - 48 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 67 | -42 | 18 | |
| 16 | 30 | 22 - 61 | -39 | 13 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
40Trận đấu44
33Ghi được52
83Thủng lưới59
0.83Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai32