Krylia Sovetov
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Khimki

Krylia Sovetov vs Khimki

Tỷ số chung cuộc: Krylia Sovetov 0-0 Khimki tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Krylia Sovetov thắng 4, hòa 5, Khimki thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 10
Sân vận động
Solidarnost Samara Arena, Samara
Phong độ
WDDDW Krylia Sovetov
DDDWL Khimki
  1. 34' Thomas Galdames
  2. 39' Edgardo Fariña
  3. HT0-0
  4. 57' Aleksandr Soldatenkov
  5. 63' Álex Corredera K. Kaplenko
  6. 71' V. Méndez S. Babkin
  7. 71' V. Shitov B. Garré
  8. 78' B. Magomedov Z. Bakaev
  9. 79' A. Rudenko R. Mirzov
  10. 83' D. Tsypchenko I. Oleynikov
  11. 83' I. Dmitriev R. Ezhov
  12. 90'+4 Dani Fernández
  13. 90'+2 I. Sadygov A. Zabolotny
  14. 90'+2 R. Mejía L. Vera
  15. FT0-0

Đội hình

Krylia Sovetov Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Osinkin
  1. 1I. Lomaev 7.2
  2. 23G. Bijl 7.3
  3. 4A. Soldatenkov 6.9
  4. 24R. Evgenyev 7.2
  5. 3T. Galdames 7.3
  6. 22Fernando Costanza 7.9
  7. 6S. Babkin ▼ 71' 7.2
  8. 11R. Ezhov ▼ 83' 6.9
  9. 19I. Oleynikov ▼ 83' 7.0
  10. 10B. Garré ▼ 71' 7.0
  11. 13I. Sergeev 6.9

Dự bị 12

  1. 34V. Méndez ▲ 71' 6.7
  2. 73V. Shitov ▲ 71' 6.7
  3. 7D. Tsypchenko ▲ 83' 6.6
  4. 28I. Dmitriev ▲ 83' 6.9
  5. 95I. Gaponov
  6. 17U. Babaev
  7. 32F. Orozco
  8. 81B. Ovsyannikov
  9. 92P. Popov
  10. 25K. Pechenin
  11. 39E. Frolov
  12. 65I. Gribakin
Khimki Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Franc Artiga
  1. 87N. Kokarev 7.3
  2. 72Dani Fernández 7.3
  3. 24E. Fariña 8.0
  4. 25A. Filin 7.3
  5. 13S. Terekhov 7.2
  6. 18Z. Bakaev ▼ 78' 7.3
  7. 55K. Kaplenko ▼ 63' 7.0
  8. 80K. Khosonov 6.9
  9. 11R. Mirzov ▼ 79' 6.9
  10. 91A. Zabolotny ▼ 90' 6.7
  11. 32L. Vera ▼ 90' 7.3

Dự bị 12

  1. 77Álex Corredera ▲ 63' 6.6
  2. 97B. Magomedov ▲ 78' 6.7
  3. 9A. Rudenko ▲ 79' 6.5
  4. 7I. Sadygov ▲ 90'
  5. 22R. Mejía ▲ 90'
  6. 15D. Luna
  7. 26N. Anđelković
  8. 14G. Dzhikia
  9. 8K. Panchenko
  10. 96I. Obukhov
  11. 5D. Stepanov
  12. 10S. Abdullahi

Thống kê

026
420
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm10
2Trúng đích1
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn4
6Phạt góc4
3Việt vị0
8Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
516Chuyền bóng459
427Chuyền chính xác371
83%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu49
62Ghi được58
85Thủng lưới85
1.38Bàn thắng mỗi trận1.18
4Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu