Krylia Sovetov vs Khimki
Tỷ số chung cuộc: Krylia Sovetov 3-0 Khimki tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 6 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Krylia Sovetov thắng 4, hòa 5, Khimki thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 14
- Sân vận động
- Solidarnost Arena, Samara
- Trọng tài
- A. Lyubimov
- Phong độ
- WDDDW Krylia Sovetov
- DDDWL Khimki
- 4' Maksim Vityugov
- 20' V. Sarveli · A. Zinkovskiy 1-0
- 29' Bryan Idowu
- 37' Maksim Vityugov
- 39' Maksim Karpov
- 39' I. Sergeev11m 2-0
- 45'+1 Egor Danilkin
- HT2-0
- 64' ▲ A. Sokolov ▼ A. Troshechkin
- 64' ▲ K. Ademi ▼ I. Kukharchuk
- 67' Yuri Gorshkov
- 71' Oleksandr Filin
- 71' R. Ezhov · V. Sarveli 3-0
- 73' ▲ S. Pinyaev ▼ A. Zinkovskiy
- 73' ▲ D. Yakuba ▼ M. Vityugov
- 76' ▲ G. Bijl ▼ Y. Gorshkov
- 76' ▲ I. Sadygov ▼ E. Danilkin
- 76' ▲ E. Nabiullin ▼ B. Idowu
- 77' ▲ M. Glushenkov ▼ V. Sarveli
- 80' ▲ B. Šabović ▼ F. Dagerstål
- 81' ▲ D. Lipovoy ▼ R. Ezhov
- 87' Mehdi Zeffane
- FT3-0
Đội hình
- 1I. Lomaev 7.7
- 18M. Zeffane 6.6
- 3N. Chernov 7.3
- 2S. Begić 7.3
- 5Y. Gorshkov ▼ 76' 6.7
- 11R. Ezhov ⚽ ▼ 81' 7.7
- 17A. Zinkovskiy ⇢ ▼ 73' 7.3
- 8M. Vityugov ▼ 73' 6.6
- 25D. Prutsev 6.3
- 33I. Sergeev ⚽ 7.0
- 10V. Sarveli ⚽ ⇢ ▼ 77' 8.0
Dự bị 11
- 9S. Pinyaev ▲ 73' 6.6
- 6D. Yakuba ▲ 73' 6.6
- 23G. Bijl ▲ 76' 6.7
- 15M. Glushenkov ▲ 77' 7.2
- 13D. Lipovoy ▲ 81' 6.7
- 71D. Beltyukov
- 47S. Bozhin
- 81B. Ovsyannikov
- 19D. Tsypchenko
- 4A. Soldatenkov
- 52D. Smirnov
- 22I. Lantratov 5.6
- 4B. Idowu ▼ 76' 6.7
- 3F. Dagerstål ▼ 80' 6.2
- 2M. Karpov 7.2
- 25A. Filin 6.3
- 15E. Danilkin ▼ 76' 5.9
- 8D. Glushakov 6.3
- 44I. Kukharchuk ▼ 64' 6.7
- 77R. Mirzov 6.9
- 5A. Troshechkin ▼ 64' 6.9
- 87K. Bozhenov 7.2
Dự bị 9
- 18A. Sokolov ▲ 64' 6.2
- 9K. Ademi ▲ 64' 6.5
- 7I. Sadygov ▲ 76' 6.3
- 11E. Nabiullin ▲ 76' 6.3
- 14B. Šabović ▲ 80' 6.9
- 1E. Generalov
- 35V. Sychev
- 10A. Dolgov
- 21I. Kamyshev
Thống kê
03⚑4
⚑240
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm10
3Trúng đích4
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
4Phạt góc2
0Việt vị1
7Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
4Cứu thua0
458Chuyền bóng482
376Chuyền chính xác411
82%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 66 - 28 | +38 | 65 | |
| 2 | 30 | 54 - 30 | +24 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 41 | +12 | 53 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 42 - 29 | +13 | 50 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 48 | |
| 7 | 30 | 36 - 38 | -2 | 42 | |
| 8 | 30 | 39 - 36 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 47 - 51 | -4 | 38 | |
| 10 | 30 | 37 - 41 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 26 - 39 | -13 | 33 | |
| 12 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 14 | 30 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 56 | -22 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
43Trận đấu43
72Ghi được46
44Thủng lưới75
1.67Bàn thắng mỗi trận1.07
16Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai26