Krylia Sovetov
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Khimki

Krylia Sovetov vs Khimki

Tỷ số chung cuộc: Krylia Sovetov 0-0 Khimki tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Krylia Sovetov thắng 4, hòa 5, Khimki thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 23
Sân vận động
Solidarnost Arena, Samara
Trọng tài
R. Shafeev
Phong độ
WDDDW Krylia Sovetov
DDDWL Khimki
  1. HT0-0
  2. 57' N. Glavčić A. Dolgov
  3. 57' Marcos Guilherme B. Magomedov
  4. 59' Fernando Costanza
  5. 61' Nemanja Glavčić
  6. 62' V. Shitov M. Vityugov
  7. 62' A. Zuev N. Rasskazov
  8. 68' A. Rahmanović B. Garré
  9. 68' R. Mirzov A. Rudenko
  10. 70' Aleksandr Kovalenko
  11. 76' Amar Rahmanović
  12. 78' Petar Golubović
  13. 87' Glenn Bijl
  14. 88' S. Babkin A. Kovalenko
  15. FT0-0

Đội hình

Krylia Sovetov Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Osinkin
  1. 1I. Lomaev 7.5
  2. 23G. Bijl 8.2
  3. 24R. Evgenjev 7.7
  4. 95I. Gaponov 7.5
  5. 5Y. Gorshkov 6.9
  6. 15N. Rasskazov ▼ 62' 6.7
  7. 22Fernando Costanza 6.7
  8. 8M. Vityugov ▼ 62' 6.9
  9. 28B. Garré ▼ 68' 6.7
  10. 14A. Kovalenko ▼ 88' 7.2
  11. 9V. Pisarskiy 6.6

Dự bị 12

  1. 73V. Shitov ▲ 62' 6.6
  2. 29A. Zuev ▲ 62' 6.7
  3. 20A. Rahmanović ▲ 68' 6.6
  4. 6S. Babkin ▲ 88'
  5. 31G. Zotov
  6. 96E. Totskiy
  7. 39E. Frolov
  8. 89A. Zagorodnikov
  9. 30A. Ćirković
  10. 72V. Teplyakov
  11. 81B. Ovsyannikov
  12. 19N. Khlusov
Khimki Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Talalaev
  1. 1A. Mitryushkin 8.0
  2. 2P. Golubović 7.3
  3. 50V. Lystsov 7.2
  4. 66Léo Andrade 7.2
  5. 4B. Idowu 6.9
  6. 16Janio Bikel 7.0
  7. 99A. Guliev 7.3
  8. 97B. Magomedov ▼ 57' 6.6
  9. 5N. Antić 6.9
  10. 9A. Rudenko ▼ 68' 6.3
  11. 10A. Dolgov ▼ 57' 6.6

Dự bị 10

  1. 20N. Glavčić ▲ 57' 6.7
  2. 11Marcos Guilherme ▲ 57' 6.7
  3. 77R. Mirzov ▲ 68' 6.9
  4. 22L. Skvortsov
  5. 33V. Gudiev
  6. 13A. Alkhazov
  7. 42M. Gbane
  8. 15V. Khubulov
  9. 7I. Sadygov
  10. 3I. Chezhia

Thống kê

045
120
61%Kiểm soát bóng39%
19Dứt điểm11
5Trúng đích3
9Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
5Phạt góc1
2Việt vị0
6Phạm lỗi20
4Thẻ vàng2
3Cứu thua5
506Chuyền bóng325
407Chuyền chính xác226
80%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 74 - 20 +54 70
2
P.F.K. CSKA Moskva
30 56 - 27 +29 58
3
F.K. Spartak Moskva
30 60 - 38 +22 54
4
FC Rostov
30 48 - 44 +4 53
5
Akhmat
30 51 - 39 +12 50
6
FC Krasnodar
30 62 - 46 +16 48
7
FC Orenburg
30 58 - 55 +3 46
8
Lokomotiv
30 54 - 46 +8 45
9
Dynamo
30 49 - 45 +4 45
10
PFC Sochi
30 37 - 54 -17 38
11
FC Ural Yekaterinburg
30 33 - 45 -12 36
12
Krylia Sovetov
30 32 - 45 -13 32
13
FC Nizhny Novgorod
30 33 - 50 -17 30
14
Fakel
30 36 - 48 -12 30
15
Khimki
30 25 - 67 -42 18
16
Torpedo Moskva
30 22 - 61 -39 13
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

44Trận đấu40
52Ghi được33
59Thủng lưới83
1.18Bàn thắng mỗi trận0.83
12Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu