Khimki vs Krylia Sovetov
Tỷ số chung cuộc: Khimki 0-4 Krylia Sovetov tại Cup, 22 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Khimki thắng 1, hòa 5, Krylia Sovetov thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cup · Round of 16
- Sân vận động
- Stadion Rodina, Khimki
- Trọng tài
- M. Vilkov
- Phong độ
- DDDWL Khimki
- DWDDD Krylia Sovetov
- 7' Dmitri Tikhiy
- 8' 0-1 I. Sergeev11m
- 18' Mikhail Tikhonov
- 21' Bryan Idowu
- 27' Kirill Bozhenov
- 43' Sergey Bozhin
- HT0-1
- 62' 0-2 D. Tsypchenko
- 63' ▲ P. Mogilevets ▼ A. Troshechkin
- 72' ▲ N. Chernov ▼ S. Bozhin
- 72' ▲ V. Poluyakhtov ▼ D. Yakuba
- 75' Reziuan Mirzov
- 79' ▲ I. Kamyshev ▼ D. Glushakov
- 79' ▲ D. Kabutov ▼ R. Ezhov
- 79' ▲ V. Sarveli ▼ D. Tsypchenko
- 85' ▲ K. Aliev ▼ I. Kukharchuk
- 85' ▲ E. Golenkov ▼ I. Sergeev
- 88' Kamran Aliev
- 89' 0-3 E. Golenkov
- 90'+3 0-4 N. Chernov
- FT0-4
Đội hình
- I. Lantratov
- D. Tikhiy
- B. Idowu
- E. Danilkin
- M. Tikhonov
- D. Glushakov ▼ 79'
- I. Kukharchuk ▼ 85'
- R. Mirzov
- A. Troshechkin ▼ 63'
- K. Bozhenov
- M. Konaté
Dự bị 8
- P. Mogilevets ▲ 63'
- I. Kamyshev ▲ 79'
- K. Aliev ▲ 85'
- A. Logashov
- E. Generalov
- D. Khomich
- A. Filin
- M. Zhumabekov
- I. Lomaev
- M. Zeffane
- S. Bozhin ▼ 72'
- A. Soldatenkov
- A. Gaţcan
- D. Yakuba ▼ 72'
- R. Ezhov ▼ 79'
- A. Zinkovskiy
- Y. Gorshkov
- I. Sergeev ▼ 85'
- D. Tsypchenko ▼ 79'
Dự bị 12
- N. Chernov ▲ 72'
- V. Poluyakhtov ▲ 72'
- D. Kabutov ▲ 79'
- V. Sarveli ▲ 79'
- E. Golenkov ▲ 85'
- E. Frolov
- D. Kombarov
- M. Vityugov
- D. Smirnov
- V. Tyurin
- Safaa Hadi
- B. Ovsyannikov
Thống kê
15
10
So sánh
39Trận đấu52
50Ghi được122
48Thủng lưới35
1.28Bàn thắng mỗi trận2.35
16Giữ sạch lưới30
17Trên 2.5 bàn31
23Hiệp hai66