Fakel vs F.K. Zenit Sankt Peterburg
Tỷ số chung cuộc: Fakel 1-1 F.K. Zenit Sankt Peterburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 6 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fakel thắng 0, hòa 2, F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 27
- Sân vận động
- Central'nyi Stadion Profsoyuzov, Voronezh
- Phong độ
- LDLDL Fakel
- DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
- 41' 0-1 Douglas Santos · Claudinho
- 44' Wílmar Barrios
- HT0-1
- 46' ▲ R. Magal ▼ V. Masternoy
- 62' ▲ E. Markov ▼ I. Alshin
- 72' ▲ N. Alip ▼ A. Mostovoy
- 72' ▲ D. Vasilyev ▼ Artur
- 79' ▲ N. Moțpan ▼ V. Yakimov
- 79' ▲ T. Cele ▼ R. Akbashev
- 81' Khyzyr Appaev
- 83' ▲ M. Maksimov ▼ K. Appaev
- 83' ▲ Gustavo Mantuan ▼ V. Karavaev
- 89' Claudinho
- 90'+9 Thabo Cele
- 90'+2 Claudinho
- 90'+7 ▲ A. Erokhin ▼ Claudinho
- 90'+11 E. Markov11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 31A. Belenov 6.6
- 72R. Senhadji 6.9
- 47S. Bozhin 6.9
- 22I. Yurganov 6.6
- 88V. Masternoy ▼ 46' 6.3
- 23V. Yakimov ▼ 79' 6.9
- 33I. Kvekveskiri 6.9
- 13I. Kalinin 7.3
- 7R. Akbashev ▼ 79' 6.9
- 14K. Appaev ▼ 83' 6.9
- 10I. Alshin ▼ 62' 6.5
Dự bị 11
- 28R. Magal ▲ 46' 6.6
- 20E. Markov ⚽ ▲ 62' 7.2
- 11N. Moțpan ▲ 79' 6.6
- 5T. Cele ▲ 79' 6.7
- 9M. Maksimov ▲ 83' 6.6
- 15K. Suslov
- 77L. Bagatelia
- 1V. Gudiev
- 8A. Bagamaev
- 92S. Bryzgalov
- 35V. Dorovskikh
- 41M. Kerzhakov 6.9
- 15V. Karavaev ▼ 83' 6.6
- 25S. Eraković 7.0
- 27Nino 6.6
- 3Douglas Santos ⚽ 7.6
- 8Wendel 7.2
- 5W. Barrios 6.9
- 11Claudinho ⇢ ▼ 90' 8.0
- 9Artur ▼ 72' 6.3
- 30M. Cassierra 7.2
- 17A. Mostovoy ▼ 72' 6.9
Dự bị 12
- 28N. Alip ▲ 72' 5.6
- 79D. Vasilyev ▲ 72' 6.6
- 31Gustavo Mantuan ▲ 83' 6.5
- 21A. Erokhin ▲ 90'
- 16D. Adamov
- 77I. Akhmetov
- 33I. Sergeev
- 18A. Kovalenko
- 10W. Isidor
- 1A. Vasyutin
- 24Pedro Henrique
- 55Rodrigão
Thống kê
01⚑3
⚑520
40%Kiểm soát bóng60%
7Dứt điểm11
2Trúng đích5
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
3Phạt góc5
0Việt vị5
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
4Cứu thua1
361Chuyền bóng550
254Chuyền chính xác448
70%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
52Trận đấu60
53Ghi được108
57Thủng lưới51
1.02Bàn thắng mỗi trận1.8
19Giữ sạch lưới24
16Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai53