F.K. Zenit Sankt Peterburg vs Fakel
Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg 2-0 Fakel tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 6, hòa 1, Fakel thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 4
- Sân vận động
- Saint-Petersburg Stadium, St. Petersburg
- Phong độ
- DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
- LDLDL Fakel
- 16' I. Sergeev · M. Cassierra 1-0
- 38' Douglas Santos
- 38' ▲ K. Appaev ▼ V. Yakimov
- HT1-0
- 46' ▲ M. Maksimov ▼ E. Markov
- 62' Vyacheslav Karavaev
- 62' Sergey Bozhin
- 63' ▲ R. Magal ▼ V. Masternoy
- 68' ▲ A. Erokhin ▼ Wendel
- 73' ▲ A. Dolgov ▼ N. Moțpan
- 73' ▲ K. Suslov ▼ I. Alshin
- 79' ▲ Gustavo Mantuan ▼ M. Cassierra
- 79' ▲ N. Alip ▼ M. Fernandes
- 87' Nuraly Alip
- 87' Khyzyr Appaev
- 89' ▲ A. Sutormin ▼ I. Sergeev
- 89' ▲ Du Queiroz ▼ Claudinho
- 90'+7 Strahinja Eraković
- 90'+7 Irakli Kvekveskiri
- 90'+4 Andrey Mendel
- 90'+8 Gustavo Mantuan · A. Sutormin 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 41M. Kerzhakov
- 6M. Fernandes ▼ 79'
- 15V. Karavaev
- 25S. Eraković
- 77Robert Renan
- 3Douglas Santos
- 8Wendel ▼ 68'
- 79D. Vasilyev
- 11Claudinho ▼ 89'
- 33I. Sergeev ▼ 89'
- 30M. Cassierra ▼ 79'
Dự bị 10
- 21A. Erokhin ▲ 68'
- 31Gustavo Mantuan ▲ 79'
- 28N. Alip ▲ 79'
- 19A. Sutormin ▲ 89'
- 37Du Queiroz ▲ 89'
- 7Z. Bakaev
- 4D. Krugovoy
- 16D. Adamov
- 1A. Vasyutin
- 18A. Kovalenko
- 1V. Gudiev
- 88V. Masternoy ▼ 63'
- 2V. Cherov
- 47S. Bozhin
- 30F. Kudryashov
- 10I. Alshin ▼ 73'
- 23V. Yakimov ▼ 38'
- 18A. Mendel
- 33I. Kvekveskiri
- 11N. Moțpan ▼ 73'
- 20E. Markov ▼ 46'
Dự bị 10
- 14K. Appaev ▲ 38'
- 9M. Maksimov ▲ 46'
- 28R. Magal ▲ 63'
- 7A. Dolgov ▲ 73'
- 15K. Suslov ▲ 73'
- 8A. Bagamaev
- 35V. Dorovskikh
- 56M. Ivakhnov
- 31A. Belenov
- 64A. Ivlev
Thống kê
04⚑5
⚑430
72%Kiểm soát bóng28%
10Dứt điểm6
6Trúng đích1
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
5Phạt góc4
2Việt vị1
14Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
1Cứu thua4
589Chuyền bóng226
505Chuyền chính xác146
86%Chính xác chuyền65%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
60Trận đấu52
108Ghi được53
51Thủng lưới57
1.8Bàn thắng mỗi trận1.02
24Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn16
53Hiệp hai24