Fakel
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
F.K. Zenit Sankt Peterburg

Fakel vs F.K. Zenit Sankt Peterburg

Tỷ số chung cuộc: Fakel 0-2 F.K. Zenit Sankt Peterburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Fakel thắng 0, hòa 1, F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 20
Phong độ
LDLDL Fakel
DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
  1. 8' Nichita Moțpan
  2. 19' 0-1 L. Gondou · Gustavo Mantuan
  3. 32' Maks Dziov
  4. 37' Vyacheslav Yakimov
  5. 44' Rayan Senhadji
  6. HT0-1
  7. 46' M. Brahimi N. Moțpan
  8. 46' M. Cassierra M. Glushenkov
  9. 57' 0-2 M. Cassierra · L. Gondou
  10. 59' A. Kashtanov D. Mertens
  11. 59' I. Kalinin I. Alshin
  12. 70' M. Shchetinin V. Ilyin
  13. 70' A. Kovalev A. Lomovitskiy
  14. 70' O. Mimović Gustavo Mantuan
  15. 70' A. Sobolev L. Gondou
  16. 74' Wendel
  17. 74' Luiz Henrique
  18. 78' Ognjen Mimović
  19. 86' Y. Gorshkov Luiz Henrique
  20. 90'+4 I. Akhmetov A. Mostovoy
  21. FT0-2

Đội hình

Fakel Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Pyatibratov
  1. 31A. Belenov 7.3
  2. 4M. Dziov 6.6
  3. 72R. Senhadji 6.6
  4. 47S. Bozhin 6.6
  5. 11N. Moțpan ▼ 46' 6.6
  6. 64A. Ivlev 6.3
  7. 23V. Yakimov 5.3
  8. 10I. Alshin ▼ 59' 6.3
  9. 77A. Lomovitskiy ▼ 70' 6.6
  10. 15V. Ilyin ▼ 70' 6.5
  11. 6D. Mertens ▼ 59' 6.7

Dự bị 11

  1. 7M. Brahimi ▲ 46' 6.7
  2. 9A. Kashtanov ▲ 59' 6.3
  3. 13I. Kalinin ▲ 59' 6.7
  4. 21M. Shchetinin ▲ 70' 6.7
  5. 71A. Kovalev ▲ 70' 6.6
  6. 1V. Gudiev
  7. 17N. Giorgobiani
  8. 33I. Kvekveskiri
  9. 19B. Pusi
  10. 92S. Bryzgalov
  11. 22I. Yurganov
F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Semak
  1. 1E. Latyshonok 7.2
  2. 31Gustavo Mantuan ▼ 70' 8.2
  3. 25S. Eraković 7.3
  4. 27Nino 7.2
  5. 3Douglas Santos 7.6
  6. 14S. Zdjelar 7.3
  7. 11Luiz Henrique ▼ 86' 7.9
  8. 67M. Glushenkov ▼ 46' 6.5
  9. 8Wendel 7.0
  10. 17A. Mostovoy ▼ 90' 7.6
  11. 32L. Gondou ▼ 70' 8.2

Dự bị 12

  1. 30M. Cassierra ▲ 46' 7.6
  2. 70O. Mimović ▲ 70' 6.9
  3. 7A. Sobolev ▲ 70' 7.5
  4. 4Y. Gorshkov ▲ 86' 6.9
  5. 77I. Akhmetov ▲ 90'
  6. 41M. Kerzhakov
  7. 5W. Barrios
  8. 28N. Alip
  9. 16D. Adamov
  10. 6V. Drkušić
  11. 2D. Chistyakov
  12. 21A. Erokhin

Thống kê

135
511
26%Kiểm soát bóng74%
4Dứt điểm19
3Trúng đích7
1Chệch đích6
0Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn6
5Phạt góc5
1Việt vị2
21Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
5Cứu thua3
213Chuyền bóng644
158Chuyền chính xác595
74%Chính xác chuyền92%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu58
31Ghi được125
65Thủng lưới40
0.63Bàn thắng mỗi trận2.16
13Giữ sạch lưới30
16Trên 2.5 bàn29
14Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu