Torpedo Moskva vs PFC Sochi
Tỷ số chung cuộc: Torpedo Moskva 1-3 PFC Sochi tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 17 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Torpedo Moskva thắng 2, hòa 2, PFC Sochi thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Saturn, Ramenskoe
- Trọng tài
- S. Ivanov
- Phong độ
- WWWLL Torpedo Moskva
- WWWLL PFC Sochi
- 13' Artur Yusupov
- 33' Igor Yurganov
- 35' 0-1 I. Tsallagov · A. Yusupov
- 37' 0-2 V. Sarveli · A. Makarchuk
- HT0-2
- 46' ▲ A. Ryazantsev ▼ I. Enin
- 46' ▲ I. Lebedenko ▼ A. Simonyan
- 46' ▲ R. Netfullin ▼ I. Temnikov
- 46' ▲ K. Ushatov ▼ Joãozinho
- 46' ▲ C. Noboa ▼ V. Angban
- 51' V. Drkušićphản lưới 1-2
- 54' Kirill Zaika
- 55' ▲ A. Kalmykov ▼ M. Turishchev
- 64' ▲ G. Melkadze ▼ V. Sarveli
- 72' ▲ H. Erkinov ▼ M. Sultonov
- 74' ▲ T. Margasov ▼ K. Zaika
- 87' Vanja Drkušić
- 90'+1 Igor Lebedenko
- 90'+4 1-3 G. Melkadze · C. Noboa
- FT1-3
Đội hình
- 51V. Botnar 6.3
- 11I. Temnikov ▼ 46' 6.2
- 4O. Kozhemyakin 6.2
- 5A. Shumskikh 6.5
- 44A. Samsonov 6.6
- 35I. Enin ▼ 46' 6.6
- 20A. Pomerko 6.7
- 14M. Sultonov ▼ 72' 6.2
- 18D. Karaev 6.2
- 23A. Simonyan ▼ 46' 6.3
- 19M. Turishchev ▼ 55' 6.9
Dự bị 12
- 7A. Ryazantsev ▲ 46' 6.7
- 10I. Lebedenko ▲ 46' 6.6
- 52R. Netfullin ▲ 46' 6.6
- 9A. Kalmykov ▲ 55' 6.7
- 22H. Erkinov ▲ 72' 6.3
- 15A. Orekhov
- 8B. Reykhmen
- 28I. Smolnikov
- 99A. Evdokimov
- 55D. Laptev
- 17D. Tsallagov
- 12E. Baburin
- 1D. Adamov 7.2
- 20I. Yurganov 6.6
- 3V. Drkušić 6.3
- 13S. Terekhov 6.3
- 27K. Zaika ▼ 74' 6.6
- 5V. Angban ▼ 46' 6.9
- 15I. Tsallagov ⚽ 8.0
- 17A. Makarchuk ⇢ 7.6
- 22Joãozinho ▼ 46' 7.0
- 10V. Sarveli ⚽ ▼ 64' 7.2
- 6A. Yusupov ⇢ 7.3
Dự bị 11
- 23K. Ushatov ▲ 46' 6.9
- 16C. Noboa ▲ 46' 6.9
- 9G. Melkadze ⚽ ▲ 64' 7.2
- 34T. Margasov ▲ 74' 6.2
- 11M. Barsov
- 35S. Dzhanaev
- 12N. Zabolotny
- 14D. Martovoy
- 45I. Miladinović
- 18N. Burmistrov
- 26A. Meshchaninov
Thống kê
01⚑2
⚑740
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm13
4Trúng đích5
6Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn5
2Phạt góc7
3Việt vị2
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
2Cứu thua4
423Chuyền bóng534
333Chuyền chính xác445
79%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 20 | +54 | 70 | |
| 2 | 30 | 56 - 27 | +29 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 38 | +22 | 54 | |
| 4 | 30 | 48 - 44 | +4 | 53 | |
| 5 | 30 | 51 - 39 | +12 | 50 | |
| 6 | 30 | 62 - 46 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 58 - 55 | +3 | 46 | |
| 8 | 30 | 54 - 46 | +8 | 45 | |
| 9 | 30 | 49 - 45 | +4 | 45 | |
| 10 | 30 | 37 - 54 | -17 | 38 | |
| 11 | 30 | 33 - 45 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 45 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 14 | 30 | 36 - 48 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 67 | -42 | 18 | |
| 16 | 30 | 22 - 61 | -39 | 13 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
43Trận đấu40
40Ghi được46
78Thủng lưới71
0.93Bàn thắng mỗi trận1.15
4Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn24
19Hiệp hai24