Torpedo Moskva
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
PFC Sochi

Torpedo Moskva vs PFC Sochi

Tỷ số chung cuộc: Torpedo Moskva 1-1 PFC Sochi tại Cup, 22 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Torpedo Moskva thắng 2, hòa 2, PFC Sochi thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Cup · Premier League Path - Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Luzhniki, Moskva
Trọng tài
A. Fedorov
Phong độ
WWWWL Torpedo Moskva
WWWLL PFC Sochi
  1. 17' Igor Savić
  2. 24' Denis Laptev
  3. 29' Artur Yusupov
  4. 45' Timofey Margasov
  5. HT0-0
  6. 46' A. Ryazantsev I. Savić
  7. 46' M. Turishchev D. Laptev
  8. 51' 0-1 Joãozinho
  9. 56' D. Karaev 1-1
  10. 59' M. Sissako T. Margasov
  11. 62' Georgi Melkadze
  12. 62' G. Melkadze L. Đorđević
  13. 68' A. Orekhov H. Erkinov
  14. 68' I. Smolnikov D. Karaev
  15. 74' T. Shipunov Joãozinho
  16. 74' A. Batyrev V. Sarveli
  17. 76' Artem Samsonov
  18. 77' Stefan Šapić
  19. 86' I. Kutepov I. Enin
  20. FT1-1

Đội hình

Torpedo Moskva Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Talalaev
  1. 12E. Baburin
  2. 52R. Netfullin
  3. 4O. Kozhemyakin
  4. 13S. Šapić
  5. 44A. Samsonov
  6. 35I. Enin ▼ 86'
  7. 24I. Savić ▼ 46'
  8. 90B. Roganović
  9. 55D. Laptev ▼ 46'
  10. 22H. Erkinov ▼ 68'
  11. 18D. Karaev ▼ 68'

Dự bị 12

  1. 7A. Ryazantsev ▲ 46'
  2. 19M. Turishchev ▲ 46'
  3. 15A. Orekhov ▲ 68'
  4. 28I. Smolnikov ▲ 68'
  5. 3I. Kutepov ▲ 86'
  6. 8B. Reykhmen
  7. 10I. Lebedenko
  8. 14M. Sultonov
  9. 21D. Le Tallec
  10. 23A. Simonyan
  11. 56A. Dovbnya
  12. 97M. Ćurić
PFC Sochi
  1. 1D. Adamov
  2. 34T. Margasov ▼ 59'
  3. 3V. Drkušić
  4. 13S. Terekhov
  5. 27K. Zaika
  6. 6A. Yusupov
  7. 8K. Kravtsov
  8. 17A. Makarchuk
  9. 22Joãozinho ▼ 74'
  10. 11L. Đorđević ▼ 62'
  11. 10V. Sarveli ▼ 74'

Dự bị 10

  1. 4M. Sissako ▲ 59'
  2. 9G. Melkadze ▲ 62'
  3. 19T. Shipunov ▲ 74'
  4. 28A. Batyrev ▲ 74'
  5. 12N. Zabolotny
  6. 14D. Martovoy
  7. 20I. Yurganov
  8. 23K. Ushatov
  9. 26A. Meshchaninov
  10. 35S. Dzhanaev

Thống kê

044
530
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm16
7Trúng đích4
2Bị chặn4
4Phạt góc5
4Việt vị3
18Phạm lỗi9
4Thẻ vàng4
6Cứu thua10

So sánh

43Trận đấu40
40Ghi được46
78Thủng lưới71
0.93Bàn thắng mỗi trận1.15
4Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn24
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu