PFC Sochi
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Torpedo Moskva

PFC Sochi vs Torpedo Moskva

Tỷ số chung cuộc: PFC Sochi 0-1 Torpedo Moskva tại First League, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: PFC Sochi thắng 3, hòa 2, Torpedo Moskva thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 33
Sân vận động
Olimpiyskiy Stadion Fisht, Sochi
Phong độ
WWWLL PFC Sochi
WWWWL Torpedo Moskva
  1. 27' Ruslan Magal
  2. 31' Mario Ćurić
  3. HT0-0
  4. 46' A. Kostin M. Ćurić
  5. 58' I. Manelov G. Alykulov
  6. 64' D. Martovoy R. Magal
  7. 70' Irakliy Manelov
  8. 73' M. Maksimov A. Yushin
  9. 74' Khetag Khosonov
  10. 79' 0-1 Y. Guzmán11m
  11. 81' P. Maslov K. Zaika
  12. 81' K. Nikitin R. Pasevich
  13. 81' E. Danilkin R. Baytukov
  14. 81' I. Gorbunov Y. Guzmán
  15. 84' Igor Gorbunov
  16. 84' Sergey Borodin
  17. 90'+3 Mikhail Volkov
  18. FT0-1

Đội hình

PFC Sochi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Robert Moreno
  1. 35A. Degtev
  2. 27K. Zaika ▼ 81'
  3. 24N. Aberdin
  4. 4V. Litvinov
  5. 17A. Makarchuk
  6. 22O. Kozhemyakin
  7. 21I. Saavedra
  8. 28R. Magal ▼ 64'
  9. 10M. Kramarič
  10. 97R. Pasevich ▼ 81'
  11. 77V. Pisarskiy

Dự bị 8

  1. 20D. Martovoy ▲ 64'
  2. 5P. Maslov ▲ 81'
  3. 29K. Nikitin ▲ 81'
  4. 12N. Zabolotny
  5. 13S. Terekhov
  6. 15K. Suslov
  7. 55L. Stojsavljević
  8. 72R. Shagiakhmetov
Torpedo Moskva Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Kononov
  1. 74M. Volkov
  2. 19R. Baytukov ▼ 81'
  3. 3A. Ivankov
  4. 4S. Borodin
  5. 90B. Roganović
  6. 97M. Ćurić ▼ 46'
  7. 80K. Khosonov
  8. 99G. Shevchenko
  9. 10Y. Guzmán ▼ 81'
  10. 27G. Alykulov ▼ 58'
  11. 7A. Yushin ▼ 73'

Dự bị 12

  1. 87A. Kostin ▲ 46'
  2. 69I. Manelov ▲ 58'
  3. 9M. Maksimov ▲ 73'
  4. 15E. Danilkin ▲ 81'
  5. 17I. Gorbunov ▲ 81'
  6. 8Alesson
  7. 11D. Shamkin
  8. 12E. Baburin
  9. 38A. Chupaev
  10. 52R. Netfullin
  11. 84V. Churilov
  12. 89R. Chervyakov

Thống kê

01
60
1Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Baltika
34 50 - 18 +32 69
2
Torpedo Moskva
34 51 - 25 +26 65
3
Chernomorets
34 51 - 34 +17 64
4
FC Ural Yekaterinburg
34 50 - 38 +12 59
5
PFC Sochi
34 55 - 34 +21 57
6
Ska-khabarovsk
34 44 - 41 +3 53
7
Rodina Moskva
34 41 - 31 +10 50
8
Enisey
34 36 - 39 -3 49
9
Rotor Volgograd
34 32 - 26 +6 47
10
FC Arsenal Tula
34 25 - 30 -5 41
11
KAMAZ
34 31 - 35 -4 38
12
FK Neftekhimik
34 31 - 37 -6 38
13
Chayka
34 31 - 43 -12 38
14
Shinnik Yaroslavl
34 24 - 42 -18 35
15
FC Ufa
34 32 - 48 -16 35
16
FK Sokol Saratov
34 25 - 41 -16 32
17
Alaniya Vladikavkaz
34 24 - 50 -26 27
18
Tyumen
34 30 - 51 -21 27
Premier League Premier League (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu48
84Ghi được71
53Thủng lưới52
1.65Bàn thắng mỗi trận1.48
18Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn21
45Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu