Torpedo Moskva vs PFC Sochi
Tỷ số chung cuộc: Torpedo Moskva 1-2 PFC Sochi tại First League, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Torpedo Moskva thắng 2, hòa 2, PFC Sochi thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 5
- Sân vận động
- Arena Khimki, Khimki
- Phong độ
- WWWWL Torpedo Moskva
- WWWLL PFC Sochi
- 13' Igor Kalinin
- 19' Dmitriy Tsypchenko
- 26' 0-1 A. Osipov
- 42' Aleksey Kashtanov
- 45' Mamadou Harouna Camara
- 45' S. Borodin 1-1
- HT1-1
- 58' Aleksandr Soldatenkov
- 60' ▲ R. Apekov ▼ M. Camara
- 64' ▲ M. Kaynov ▼ M. Kuzmin
- 64' ▲ R. Ezhov ▼ M. Ignatov
- 64' ▲ P. Meleshin ▼ Z. Fedorov
- 76' 1-2 R. Magal
- 79' ▲ A. Isadibirov ▼ I. Berkovsky
- 82' ▲ A. Galoyan ▼ A. Pogosov
- 82' ▲ A. Makarchuk ▼ K. Zaika
- 87' ▲ R. Bart ▼ I. Kalinin
- FT1-2
Đội hình
- 25R. Soldatenko
- 99G. Shevchenko
- 2N. Bozov
- 4S. Borodin
- 17I. Berkovsky ▼ 79'
- 33M. Camara ▼ 60'
- 27A. Orekhov
- 10D. Tsypchenko
- 44D. Kornyushin
- 24A. Pogosov ▼ 82'
- 79A. Kashtanov
Dự bị 12
- 58D. Ladokha
- 48S. Mokrousov
- 3A. Ivankov
- 90B. Roganovic
- 14E. Burkhin
- 55T. Dubrovin
- 84V. Churilov
- 97M. Curic
- 21A. Galoyan ▲ 82'
- 8U. Ajibona
- 11R. Apekov ▲ 60'
- 19A. Isadibirov ▲ 79'
- 35A. Degtev
- 3A. Soldatenkov
- 13I. Kalinin ▼ 87'
- 4V. Litvinov
- 27K. Zaika ▼ 82'
- 5A. Osipov
- 6M. Kuzmin ▼ 64'
- 44N. Stojic
- 28R. Magal
- 9Z. Fedorov ▼ 64'
- 8M. Ignatov ▼ 64'
Dự bị 10
- 85D. Silev
- 17A. Makarchuk ▲ 82'
- 33Marcelo Alves
- 18M. Kaynov ▲ 64'
- 29R. Ezhov ▲ 64'
- 60M. Nosatiy
- 66A. Metsiev
- 97R. Pasevich
- 11P. Meleshin ▲ 64'
- 59R. Bart ▲ 87'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 28 - 13 | +15 | 25 | |
| 2 | 10 | 14 - 11 | +3 | 22 | |
| 3 | 9 | 19 - 6 | +13 | 19 | |
| 4 | 10 | 18 - 12 | +6 | 19 | |
| 5 | 9 | 16 - 4 | +12 | 18 | |
| 6 | 9 | 13 - 8 | +5 | 18 | |
| 7 | 9 | 13 - 9 | +4 | 16 | |
| 8 | 9 | 14 - 11 | +3 | 14 | |
| 9 | 10 | 7 - 13 | -6 | 12 | |
| 10 | 10 | 9 - 17 | -8 | 12 | |
| 11 | 10 | 14 - 14 | 0 | 11 | |
| 12 | 9 | 12 - 14 | -2 | 10 | |
| 13 | 9 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 14 | 9 | 7 - 12 | -5 | 9 | |
| 15 | 9 | 9 - 16 | -7 | 7 | |
| 16 | 10 | 6 - 15 | -9 | 6 | |
| 17 | 10 | 9 - 18 | -9 | 5 | |
| 18 | 9 | 8 - 20 | -12 | 3 |
So sánh
10Trận đấu11
19Ghi được18
8Thủng lưới14
1.9Bàn thắng mỗi trận1.64
4Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai11