AFC Unirea Slobozia
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Metaloglobus

AFC Unirea Slobozia vs Metaloglobus

Tỷ số chung cuộc: AFC Unirea Slobozia 2-0 Metaloglobus tại Liga II, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AFC Unirea Slobozia thắng 5, hòa 3, Metaloglobus thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 6
Sân vận động
Stadionul 1 Mai, Slobozia
Phong độ
LLLWL AFC Unirea Slobozia
WWLLD Metaloglobus
  1. 25' A. Dinu 1-0
  2. 29' Yellow Card
  3. 45'+2 Yellow Card
  4. HT1-0
  5. 46' V. Marica A. Mihăilă
  6. 46' G. Caramalău O. Chatziterzoglu
  7. 52' Yellow Card
  8. 59' A. Sîrbu L. Liș
  9. 65' M. Zukanović C. Afalna
  10. 66' L. Vlăsceanu 2-0
  11. 68' S. Krstevski D. Huiban
  12. 76' Ș. Pacionel S. Ekollo
  13. 76' A. Voicu Y. Zakir
  14. 81' C. Atanase D. Lazăr
  15. 81' M. Aioanei S. Cojocari
  16. 86' M. Zukanovic
  17. FT2-0

Đội hình

AFC Unirea Slobozia HLV: A. Mihalcea
  1. D. Rusu
  2. D. Pospelov
  3. F. Ibrian
  4. C. Toma
  5. A. Dinu
  6. S. Cojocari ▼ 81'
  7. L. Vlăsceanu
  8. I. Coadă
  9. S. Ekollo ▼ 76'
  10. D. Lazăr ▼ 81'
  11. C. Afalna ▼ 65'

Dự bị 4

  1. M. Zukanović ▲ 65'
  2. Ș. Pacionel ▲ 76'
  3. C. Atanase ▲ 81'
  4. M. Aioanei ▲ 81'
Metaloglobus HLV: I. Zicu
  1. R. Avram
  2. A. Sava
  3. O. Chatziterzoglu ▼ 46'
  4. C. Kouadio
  5. S. Issah
  6. G. Honciu
  7. A. Cruceru
  8. Y. Zakir ▼ 76'
  9. L. Liș ▼ 59'
  10. A. Mihăilă ▼ 46'
  11. D. Huiban ▼ 68'

Dự bị 5

  1. V. Marica ▲ 46'
  2. G. Caramalău ▲ 46'
  3. A. Sîrbu ▲ 59'
  4. S. Krstevski ▲ 68'
  5. A. Voicu ▲ 76'

Thống kê

11
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AFC Unirea Slobozia
19 22 - 8 +14 40
3
CS Corvinul Hunedoara
19 30 - 16 +14 37
3
Viitorul Şelimbăr
10 8 - 12 -4 51
4
SCM Gloria Buzău
10 12 - 7 +5 51
5
CS Mioveni
19 20 - 9 +11 33
6
Csikszereda
19 19 - 14 +5 32
7
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 30 - 17 +13 31
8
F.C. Steaua București
19 37 - 24 +13 28
9
Chindia Targoviste
19 27 - 14 +13 28
10
CSM Reşiţa
19 28 - 25 +3 27
11
Metaloglobus
19 20 - 22 -2 26
12
Concordia
19 24 - 18 +6 25
13
Slatina
19 16 - 18 -2 25
14
Arges Pitesti
19 17 - 16 +1 24
15
ACS Sirineasa
19 16 - 28 -12 23
16
Dumbrăviţa
19 19 - 22 -3 23
17
Tunari
19 16 - 32 -16 16
18
Unirea Dej
19 13 - 35 -22 13
19
Alexandria
19 10 - 29 -19 9
20
Progresul Spartac
19 9 - 50 -41 1
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

32Trận đấu29
38Ghi được30
22Thủng lưới31
1.19Bàn thắng mỗi trận1.03
17Giữ sạch lưới8
7Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu