AFC Unirea Slobozia
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Metaloglobus

AFC Unirea Slobozia vs Metaloglobus

Tỷ số chung cuộc: AFC Unirea Slobozia 1-0 Metaloglobus tại Liga II, 20 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AFC Unirea Slobozia thắng 5, hòa 3, Metaloglobus thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 3
Sân vận động
Stadionul 1 Mai, Slobozia
Trọng tài
C. Moldoveanu
Phong độ
LLLWL AFC Unirea Slobozia
WWLLD Metaloglobus
  1. 3' I. Coadă 1-0
  2. 40' Yellow Card
  3. HT1-0
  4. 57' Yellow Card
  5. 60' D. Golda C. Rus
  6. 60' S. Ekollo V. Prejmerean
  7. 66' R. Cristea D. Grosu
  8. 66' R. Neacşu A. Sin
  9. 80' Yellow Card
  10. 80' D. Huiban G. Șerban
  11. 85' A. Dorobanțu A. Boțogan
  12. 85' M. Ciobanu-Vanghele R. Silaghi
  13. 88' G. Lazăr I. Coadă
  14. 90'+1 Yellow Card
  15. 90'+4 Yellow Card
  16. FT1-0

Đội hình

AFC Unirea Slobozia HLV: C. Enache
  1. M. Contra
  2. F. Ibrian
  3. C. Toma
  4. C. Perju
  5. A. Dinu
  6. I. Coadă ▼ 88'
  7. V. Prejmerean ▼ 60'
  8. R. Silaghi ▼ 85'
  9. A. Boțogan ▼ 85'
  10. C. Rus ▼ 60'
  11. C. Afalna

Dự bị 5

  1. D. Golda ▲ 60'
  2. S. Ekollo ▲ 60'
  3. A. Dorobanțu ▲ 85'
  4. M. Ciobanu-Vanghele ▲ 85'
  5. G. Lazăr ▲ 88'
Metaloglobus HLV: E. Trică
  1. G. Gavrilaş
  2. A. Sava
  3. A. Sin ▼ 66'
  4. A. Răuță
  5. G. Caramalău
  6. C. Moisie
  7. C. Herea
  8. D. Grosu ▼ 66'
  9. G. Șerban ▼ 80'
  10. A. Sîrbu
  11. O. Herea

Dự bị 3

  1. R. Cristea ▲ 66'
  2. R. Neacşu ▲ 66'
  3. D. Huiban ▲ 80'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 16 - 18 -2 52
2
Politehnica Iasi
19 30 - 14 +16 40
3
Oţelul
19 21 - 12 +9 36
5
SCM Gloria Buzău
19 27 - 21 +6 31
6
Dinamo Bucuresti
19 27 - 18 +9 31
6
Unirea Dej
10 2 - 9 -7 40
7
AFC Unirea Slobozia
19 30 - 17 +13 31
8
Concordia
19 22 - 17 +5 29
9
Brașov Steagul Renaște
19 26 - 20 +6 28
10
Slatina
19 18 - 11 +7 27
11
Csikszereda
19 25 - 18 +7 26
12
ACS Sirineasa
19 22 - 28 -6 25
13
Dumbrăviţa
19 24 - 34 -10 24
14
Viitorul Şelimbăr
19 19 - 22 -3 24
15
Metaloglobus
19 18 - 22 -4 21
16
Progresul Spartac
19 17 - 28 -11 17
17
Ripensia Timisoara
19 16 - 23 -7 16
18
Minaur Baia Mare
19 18 - 29 -11 16
19
FC Politehnica Timisoara
19 13 - 29 -16 13
20
Unirea Constanța
19 15 - 49 -34 12
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round

So sánh

34Trận đấu29
52Ghi được31
35Thủng lưới30
1.53Bàn thắng mỗi trận1.07
13Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu