AFC Unirea Slobozia vs Metaloglobus
Tỷ số chung cuộc: AFC Unirea Slobozia 2-1 Metaloglobus tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 15 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AFC Unirea Slobozia thắng 5, hòa 3, Metaloglobus thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadionul 1 Mai, Slobozia
- Phong độ
- LLLWL AFC Unirea Slobozia
- WWLLD Metaloglobus
- 8' Bruno Carvalho
- 17' 0-1 A. Aganovicphản lưới
- 40' Andrei Dragu
- 45'+5 Desley Ubbink
- HT0-1
- 46' ▲ V. Hamdiu ▼ E. Florescu
- 46' ▲ F. Purece ▼ R. Deaconu
- 46' ▲ C. Barbut ▼ A. Aganovic
- 48' Cristi Bărbuț
- 52' ▲ C. Afalna ▼ A. Said
- 61' George Gavrilas
- 66' ▲ R. Milea ▼ B. Carvalho
- 66' ▲ C. Achim ▼ G. Caramalau
- 66' ▲ A. Irimia ▼ D. Ubbink
- 70' ▲ P. Dulcea ▼ R. Rotund
- 72' ▲ A. Sirbu ▼ E. Fernandes
- 76' ▲ M. Abbey ▼ D. Irimia
- 84' F. Purece11m 1-1
- 88' Marius Antoche
- 90'+1 Florin Purece
- 90' F. Purece · P. Dulcea 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 12D. Rusu 7.2
- 20R. Negru 6.5
- 4I. Dinu 8.3
- 6M. Antoche 6.3
- 11A. Dragu 7.2
- 7E. Florescu ▼ 46' 6.3
- 24V. Pop 6.7
- 13R. Deaconu ▼ 46' 6.2
- 19R. Rotund ▼ 70' 7.2
- 9A. Said ▼ 52' 7.2
- 77A. Aganovic ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 27I. C. Gurau
- 21F. Ibrian
- 10C. Toma
- 29D. Serbanica
- 3O. Safronov
- 22M. Lemnaru
- 18P. Dulcea ▲ 70' 7.0
- 5V. Hamdiu ▲ 46' 7.2
- 8I. Coada
- 30F. Purece ⚽2 ▲ 46' 9.3
- 23C. Barbut ▲ 46' 6.2
- 98C. Afalna ▲ 52' 6.0
- 1G. Gavrilas 7.3
- 18C. Kouadio 6.9
- 4G. Caramalau ▼ 66' 7.3
- 19O. Pasagic 6.9
- 13A. Sava 6.3
- 5D. Sabater 7.5
- 6B. Carvalho ▼ 66' 6.3
- 21D. Irimia ▼ 76' 6.9
- 20D. Ubbink ▼ 66' 5.7
- 10E. Fernandes ▼ 72' 7.2
- 11D. Huiban 5.9
Dự bị 11
- 34C. N. Nedelcovici
- 14A. Gheorghe
- 9S. Visic
- 8R. Milea ▲ 66' 6.2
- 22R. Neacsu
- 29A. Sirbu ▲ 72' 6.2
- 2C. Achim ▲ 66' 6.3
- 7L. Lis
- 15A. Irimia ▲ 66' 6.3
- 30A. Camara
- 17M. Abbey ▲ 76' 6.5
Thống kê
04⚑5
⚑230
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm8
3Trúng đích5
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
5Phạt góc2
1Việt vị1
7Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
4Cứu thua1
344Chuyền bóng443
254Chuyền chính xác360
74%Chính xác chuyền81%
1.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu45
39Ghi được51
62Thủng lưới90
0.93Bàn thắng mỗi trận1.13
8Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn29
22Hiệp hai27