Csikszereda
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dinamo Bucuresti

Csikszereda vs Dinamo Bucuresti

Tỷ số chung cuộc: Csikszereda 0-0 Dinamo Bucuresti tại Liga II, 3 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Csikszereda thắng 0, hòa 4, Dinamo Bucuresti thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 13
Sân vận động
Stadionul Municipal, Miercurea Ciuc
Trọng tài
C. Buşi
Phong độ
WLLWL Csikszereda
WWDWW Dinamo Bucuresti
  1. 15' P. Ivanovici P. Pîrvulescu
  2. 23' Gabriel Moura
  3. 44' I. Amzar
  4. HT0-0
  5. 58' V. Buhăescu A. Pop
  6. 65' M. Panos L. Kovács
  7. 66' A. Bani
  8. 79' A. Șerban C. Amzăr
  9. 84' T. Suciu O. El Sawy
  10. 84' M. Schieb S. Jebari
  11. 90'+2 S. Veres
  12. FT0-0

Đội hình

Csikszereda HLV: F. Dican
  1. S. Gyenge
  2. P. Pîrvulescu ▼ 15'
  3. D. Kelemen
  4. C. Apro
  5. M. Kovács
  6. P. Gál-Andrezly
  7. L. Kovács ▼ 65'
  8. S. Vereș
  9. S. Jebari ▼ 84'
  10. O. El Sawy ▼ 84'
  11. R. Jelena

Dự bị 4

  1. P. Ivanovici ▲ 15'
  2. M. Panos ▲ 65'
  3. T. Suciu ▲ 84'
  4. M. Schieb ▲ 84'
Dinamo Bucuresti HLV: O. Burcă
  1. D. Oncescu
  2. R. Patriche
  3. Gabriel
  4. C. Amzăr ▼ 79'
  5. D. Giafer
  6. Dani Iglesias
  7. Gorka Larrucea
  8. Q. Bena
  9. A. Bani
  10. A. Pop ▼ 58'
  11. L. Ghezali

Dự bị 2

  1. V. Buhăescu ▲ 58'
  2. A. Șerban ▲ 79'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 16 - 18 -2 52
2
Politehnica Iasi
19 30 - 14 +16 40
3
Oţelul
19 21 - 12 +9 36
5
SCM Gloria Buzău
19 27 - 21 +6 31
6
Dinamo Bucuresti
19 27 - 18 +9 31
6
Unirea Dej
10 2 - 9 -7 40
7
AFC Unirea Slobozia
19 30 - 17 +13 31
8
Concordia
19 22 - 17 +5 29
9
Brașov Steagul Renaște
19 26 - 20 +6 28
10
Slatina
19 18 - 11 +7 27
11
Csikszereda
19 25 - 18 +7 26
12
ACS Sirineasa
19 22 - 28 -6 25
13
Dumbrăviţa
19 24 - 34 -10 24
14
Viitorul Şelimbăr
19 19 - 22 -3 24
15
Metaloglobus
19 18 - 22 -4 21
16
Progresul Spartac
19 17 - 28 -11 17
17
Ripensia Timisoara
19 16 - 23 -7 16
18
Minaur Baia Mare
19 18 - 29 -11 16
19
FC Politehnica Timisoara
19 13 - 29 -16 13
20
Unirea Constanța
19 15 - 49 -34 12
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round

So sánh

29Trận đấu37
44Ghi được62
28Thủng lưới41
1.52Bàn thắng mỗi trận1.68
10Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu