Csikszereda
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dinamo Bucuresti

Csikszereda vs Dinamo Bucuresti

Tỷ số chung cuộc: Csikszereda 0-0 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 27 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Csikszereda thắng 0, hòa 4, Dinamo Bucuresti thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round
Sân vận động
Stadionul Municipal, Miercurea Ciuc
Phong độ
WLLWL Csikszereda
WWDWW Dinamo Bucuresti
  1. 6' Dávid Kelemen
  2. 29' Domagoj Pavičić
  3. 29' Anderson Ceará S. Jebari
  4. 43' B. Pintér S. Vereș
  5. HT0-0
  6. 46' Dani Iglesias D. Pavičić
  7. 66' Ahmed Bani
  8. 75' C. Costin G. Milanov
  9. 78' A. Gheralia B. Szondi
  10. 79' R. Jelena J. Nagy
  11. 81' Benjamin Babati
  12. 83' R. Grigore C. Amzăr
  13. 88' Gonçalo Gregório D. Politic
  14. 88' A. Borduşanu H. Abdallah
  15. FT0-0

Đội hình

Csikszereda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Ilyeş
  1. 33S. Gyenge
  2. 23J. Nagy ▼ 79'
  3. 5D. Kelemen
  4. 13A. Csürös
  5. 3C. Apro
  6. 53B. Szondi ▼ 78'
  7. 8S. Vereș ▼ 43'
  8. 77P. Gál-Andrezly
  9. 10S. Jebari ▼ 29'
  10. 9B. Babati
  11. 7G. Makrai

Dự bị 9

  1. 11Anderson Ceará ▲ 29'
  2. 16B. Pintér ▲ 43'
  3. 2A. Gheralia ▲ 78'
  4. 32R. Jelena ▲ 79'
  5. 57B. Gergely
  6. 1M. Karácsony
  7. 91D. Vita
  8. 98R. Ronai
  9. 17E. Bloj
Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ž. Kopić
  1. 1A. Golubović
  2. 2Gabriel Moura
  3. 23R. Patriche
  4. 28J. Homawoo
  5. 31C. Amzăr ▼ 83'
  6. 18D. Pavičić ▼ 46'
  7. 8E. Gnahoré
  8. 77G. Milanov ▼ 75'
  9. 22A. Bani
  10. 19H. Abdallah ▼ 88'
  11. 17D. Politic ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 10Dani Iglesias ▲ 46'
  2. 98C. Costin ▲ 75'
  3. 27R. Grigore ▲ 83'
  4. 7Gonçalo Gregório ▲ 88'
  5. 20A. Borduşanu ▲ 88'
  6. 30N. Roșu
  7. 32Edgar Ié
  8. 39D. Railean
  9. 16C. Ilić

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 53 - 28 +25 64
3
CFR Cluj
30 54 - 29 +25 53
4
CS Universitatea Craiova
30 47 - 38 +9 49
5
Farul Constanta
30 37 - 38 -1 43
6
Rapid
10 13 - 22 -9 32
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 43 - 34 +9 43
7
FC Universitatea Cluj
30 35 - 38 -3 42
8
Uta Arad
30 36 - 43 -7 40
9
AFC Hermannstadt
30 36 - 31 +5 40
10
Petrolul Ploiesti
30 29 - 32 -3 35
11
Oţelul
30 31 - 36 -5 34
12
Politehnica Iasi
30 33 - 44 -11 33
13
FC U Craiova 1948
30 43 - 50 -7 31
14
Dinamo Bucuresti
30 22 - 41 -19 29
15
FC Voluntari
30 31 - 49 -18 28
16
FC Botosani
30 30 - 52 -22 21
Relegation Round

So sánh

37Trận đấu52
35Ghi được52
45Thủng lưới70
0.95Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn20
13Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu