Dinamo Bucuresti
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Csikszereda

Dinamo Bucuresti vs Csikszereda

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 2-0 Csikszereda tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 20 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 2, hòa 4, Csikszereda thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round
Sân vận động
Arena Naţională, Bucureşti
Phong độ
WWDWW Dinamo Bucuresti
WLLWL Csikszereda
  1. 45' Botond Szondi
  2. HT0-0
  3. 46' E. Bakoș B. Szondi
  4. 46' D. Politic · A. Bani 1-0
  5. 62' Gonçalo Gregório G. Milanov
  6. 62' A. Borduşanu C. Amzăr
  7. 63' G. Makrai C. Apro
  8. 69' Péter Gál Andrezly
  9. 71' E. Bloj R. Jelena
  10. 72' B. Pintér A. Csürös
  11. 73' D. Politic · D. Pavičić 2-0
  12. 78' Gabriel
  13. 86' C. Costin D. Politic
  14. 87' Dani Iglesias A. Bani
  15. 89' A. Gheralia S. Jebari
  16. 90'+4 P. Neagu H. Abdallah
  17. FT2-0

Đội hình

Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ž. Kopić
  1. 1A. Golubović
  2. 2Gabriel Moura
  3. 27R. Grigore
  4. 28J. Homawoo
  5. 31C. Amzăr ▼ 62'
  6. 77G. Milanov ▼ 62'
  7. 8E. Gnahoré
  8. 18D. Pavičić
  9. 22A. Bani ▼ 87'
  10. 19H. Abdallah ▼ 90'
  11. 17D. Politic ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 7Gonçalo Gregório ▲ 62'
  2. 20A. Borduşanu ▲ 62'
  3. 98C. Costin ▲ 86'
  4. 10Dani Iglesias ▲ 87'
  5. 21P. Neagu ▲ 90'
  6. 30N. Roșu
  7. 39D. Railean
  8. 16C. Ilić
  9. 29A. Irimia
Csikszereda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Ilyeş
  1. 33S. Gyenge
  2. 23J. Nagy
  3. 5D. Kelemen
  4. 13A. Csürös ▼ 72'
  5. 3C. Apro ▼ 63'
  6. 10S. Jebari ▼ 89'
  7. 8S. Vereș
  8. 53B. Szondi ▼ 46'
  9. 9B. Babati
  10. 77P. Gál-Andrezly
  11. 32R. Jelena ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 15E. Bakoș ▲ 46'
  2. 7G. Makrai ▲ 63'
  3. 17E. Bloj ▲ 71'
  4. 16B. Pintér ▲ 72'
  5. 2A. Gheralia ▲ 89'
  6. 91D. Vita
  7. 57B. Gergely
  8. 1M. Karácsony
  9. 19S. Balogh

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 53 - 28 +25 64
3
CFR Cluj
30 54 - 29 +25 53
4
CS Universitatea Craiova
30 47 - 38 +9 49
5
Farul Constanta
30 37 - 38 -1 43
6
Rapid
10 13 - 22 -9 32
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 43 - 34 +9 43
7
FC Universitatea Cluj
30 35 - 38 -3 42
8
Uta Arad
30 36 - 43 -7 40
9
AFC Hermannstadt
30 36 - 31 +5 40
10
Petrolul Ploiesti
30 29 - 32 -3 35
11
Oţelul
30 31 - 36 -5 34
12
Politehnica Iasi
30 33 - 44 -11 33
13
FC U Craiova 1948
30 43 - 50 -7 31
14
Dinamo Bucuresti
30 22 - 41 -19 29
15
FC Voluntari
30 31 - 49 -18 28
16
FC Botosani
30 30 - 52 -22 21
Relegation Round

So sánh

52Trận đấu37
52Ghi được35
70Thủng lưới45
1Bàn thắng mỗi trận0.95
14Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu