Dinamo Bucuresti
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Csikszereda

Dinamo Bucuresti vs Csikszereda

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 4-0 Csikszereda tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 2, hòa 4, Csikszereda thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 16
Phong độ
WWDWW Dinamo Bucuresti
WLLWL Csikszereda
  1. 17' Alexandru Musi
  2. 19' M. Karamoko11m 1-0
  3. 29' Soufiane Jebari
  4. 39' Andrei Mărginean
  5. HT1-0
  6. 46' Anderson Ceara S. Jebari
  7. 47' Bálint Szabó
  8. 50' M. Karamoko · J. Ikoko 2-0
  9. 53' C. Kyriakou I. Marginean
  10. 60' A. Musi · C. Cirjan 3-0
  11. 62' Alexandru Musi
  12. 63' Raul Opruț
  13. 63' S. Dusinszki B. Szabo
  14. 63' E. Bodo E. Bakos
  15. 65' D. Armstrong R. Oprut
  16. 66' C. Mihai C. Cirjan
  17. 69' S. Szalay M. Eppel
  18. 72' G. Milanov A. Musi
  19. 72' S. Perica M. Karamoko
  20. 76' S. Szilagyi S. Veres
  21. 83' A. Soro · S. Perica 4-0
  22. 85' Bence Végh
  23. FT4-0

Đội hình

Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Željko Kopić
  1. 73A. Rosca 6.7
  2. 32J. Ikoko 7.9
  3. 4K. Boateng 6.6
  4. 15N. Stoioanov 7.7
  5. 3R. Oprut ▼ 65' 6.9
  6. 8E. Gnahore 7.0
  7. 90I. Marginean ▼ 53' 6.7
  8. 10C. Cirjan ▼ 66' 7.2
  9. 29A. Soro 6.7
  10. 9M. Karamoko ⚽2 ▼ 72' 8.0
  11. 7A. Musi ▼ 72' 9.5

Dự bị 12

  1. 1D. Epassy
  2. 13A. Tabuncic
  3. 17G. Milanov ▲ 72' 7.0
  4. 18S. Perica ▲ 72' 7.7
  5. 20A. Bordusanu
  6. 21C. Mihai ▲ 66' 6.6
  7. 23C. Kyriakou ▲ 53' 7.2
  8. 24A. Caragea
  9. 26M. Toader
  10. 48L. Barbulescu
  11. 77D. Armstrong ▲ 65' 6.6
  12. 99A. Pop
Csikszereda Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Robert Ilyeş
  1. 94E. Pap 8.3
  2. 17E. Bloj 4.9
  3. 4M. Celic 6.3
  4. 24J. Hegedus 6.2
  5. 19J. Ferenczi 5.2
  6. 97B. Vegh 6.2
  7. 15E. Bakos ▼ 63' 6.2
  8. 8S. Veres ▼ 76' 6.5
  9. 10S. Jebari ▼ 46' 6.3
  10. 80B. Szabo ▼ 63' 6.5
  11. 27M. Eppel ▼ 69' 7.2

Dự bị 12

  1. 1M. Karacsony
  2. 55N. Kajan
  3. 90S. Szilagyi ▲ 76' 6.5
  4. 77P. Gal-Andrezly
  5. 3R. Palmes
  6. 18S. Dusinszki ▲ 63' 6.5
  7. 20E. Bodo ▲ 63' 6.5
  8. 11Anderson Ceara ▲ 46' 6.2
  9. 13A. Csuros
  10. 33M. Simon
  11. 79S. Szalay ▲ 69' 6.3
  12. 99A. Gergely

Thống kê

029
230
61%Kiểm soát bóng39%
22Dứt điểm6
13Trúng đích0
6Chệch đích5
18Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
9Phạt góc2
2Việt vị0
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Cứu thua9
472Chuyền bóng306
415Chuyền chính xác230
88%Chính xác chuyền75%
3.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu46
67Ghi được63
52Thủng lưới73
1.34Bàn thắng mỗi trận1.37
17Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn24
44Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu