Csikszereda
2 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Dinamo Bucuresti

Csikszereda vs Dinamo Bucuresti

Tỷ số chung cuộc: Csikszereda 2-2 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 14 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Csikszereda thắng 0, hòa 4, Dinamo Bucuresti thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 1
Sân vận động
Stadionul Municipal, Miercurea Ciuc
Phong độ
WLLWL Csikszereda
WWDWW Dinamo Bucuresti
  1. 2' M. Sivisphản lưới 1-0
  2. 10' Alexandru Pop
  3. 11' E. Bodo · B. Szabo 2-0
  4. 16' Jozef Dolný
  5. 16' 2-1 A. Musi · I. Marginean
  6. 43' 2-2 E. Gnahore · C. Cirjan
  7. HT2-2
  8. 59' B. Babati J. Dolny
  9. 59' M. Karamoko A. Pop
  10. 60' S. Jebari Anderson Ceara
  11. 60' S. Szalay B. Szabo
  12. 68' S. Veres B. Vegh
  13. 68' G. Milanov C. Kyriakou
  14. 68' H. Abdallah D. Armstrong
  15. 82' A. Caragea A. Musi
  16. 89' E. Bloj P. Gal-Andrezly
  17. 90'+4 Eddy Gnahoré
  18. 90' Adrian Caragea
  19. FT2-2

Đội hình

Csikszereda Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Robert Ilyes
  1. 94E. Pap 8.2
  2. 5D. Kelemen 6.2
  3. 24J. Hegedus 6.7
  4. 3R. Palmes 6.6
  5. 77P. Gal-Andrezly ▼ 89' 5.9
  6. 97B. Vegh ▼ 68' 6.9
  7. 20E. Bodo 7.2
  8. 19J. Ferenczi 6.6
  9. 11Anderson Ceara ▼ 60' 6.3
  10. 9J. Dolny ▼ 59' 6.2
  11. 80B. Szabo ▼ 60' 6.9

Dự bị 12

  1. 33M. Simon
  2. 23J. Nagy
  3. 17E. Bloj ▲ 89'
  4. 96R. Erdei
  5. 10S. Jebari ▲ 60' 6.9
  6. 90S. Szilagyi
  7. 8S. Veres ▲ 68' 6.7
  8. 7B. Babati ▲ 59' 6.9
  9. 99A. Gergely
  10. 79S. Szalay ▲ 60' 6.7
  11. 22A. Torvund
  12. 25L. Bencze
Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Zeljko Kopic
  1. 73A. Rosca 6.2
  2. 27M. Sivis 6.9
  3. 90I. Marginean 7.7
  4. 4K. Boateng 6.7
  5. 3R. Oprut 7.5
  6. 23C. Kyriakou ▼ 68' 6.9
  7. 8E. Gnahore 7.9
  8. 10C. Cirjan 7.5
  9. 77D. Armstrong ▼ 68' 6.9
  10. 99A. Pop ▼ 59' 6.3
  11. 7A. Musi ▼ 82' 7.5

Dự bị 12

  1. 1D. Epassy
  2. 31C. Sandu
  3. 32J. Ikoko
  4. 5R. Pascalau
  5. 13A. Tabuncic
  6. 24A. Caragea ▲ 82' 6.9
  7. 22C. Soare
  8. 29A. Soro
  9. 17G. Milanov ▲ 68' 6.6
  10. 19H. Abdallah ▲ 68' 6.9
  11. 48L. Barbulescu
  12. 9M. Karamoko ▲ 59' 6.9

Thống kê

010
930
27%Kiểm soát bóng73%
5Dứt điểm17
3Trúng đích10
2Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm11
0Bị chặn1
0Phạt góc9
2Việt vị1
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
8Cứu thua2
228Chuyền bóng618
139Chuyền chính xác548
61%Chính xác chuyền89%
0.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

46Trận đấu50
63Ghi được67
73Thủng lưới52
1.37Bàn thắng mỗi trận1.34
13Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu