AFC Hermannstadt
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
AFC Unirea Slobozia

AFC Hermannstadt vs AFC Unirea Slobozia

Tỷ số chung cuộc: AFC Hermannstadt 2-0 AFC Unirea Slobozia tại Liga II, 20 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AFC Hermannstadt thắng 5, hòa 4, AFC Unirea Slobozia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Promotion Round · Vòng 1
Sân vận động
Stadionul Municipal Gaz Metan, Mediaş
Trọng tài
S. Antonie
Phong độ
DDWWL AFC Hermannstadt
LLLWL AFC Unirea Slobozia
  1. 20' P. Petrescu 1-0
  2. 31' S. Mino
  3. 41' D. G. Paraschiv
  4. 41' I. Poiana
  5. HT1-0
  6. 46' R. Silaghi R. Mustacă
  7. 53' D. Paraschiv 2-0
  8. 55' C. Bolohan
  9. 59' B. Alhassan S. Mino
  10. 59' S. Balaure I. Năstăsie
  11. 59' I. Hora D. Paraschiv
  12. 60' R. Greu A. Traşcu
  13. 60' A. Dorobanțu C. Bolohan
  14. 60' S. Ivan V. Gulceac
  15. 69' I. Hora
  16. 77' V. Buhăcianu P. Petrescu
  17. 77' C. Gherghiceanu A. Cruceru
  18. 88' A. Oroian C. Popescu
  19. FT2-0

Đội hình

AFC Hermannstadt HLV: M. Măldărăşanu
  1. V. Muțiu
  2. F. Bejan
  3. R. Opruț
  4. A. Pantea
  5. I. Năstăsie ▼ 59'
  6. P. Antoche
  7. P. Petrescu ▼ 77'
  8. I. Biceanu
  9. C. Popescu ▼ 88'
  10. D. Paraschiv ▼ 59'
  11. S. Mino ▼ 59'

Dự bị 5

  1. B. Alhassan ▲ 59'
  2. S. Balaure ▲ 59'
  3. I. Hora ▲ 59'
  4. V. Buhăcianu ▲ 77'
  5. A. Oroian ▲ 88'
AFC Unirea Slobozia HLV: A. Mihalcea
  1. I. Poiană
  2. C. Perju
  3. A. Traşcu ▼ 60'
  4. I. Coadă
  5. A. Dinu
  6. C. Toma
  7. A. Cruceru ▼ 77'
  8. C. Afalna
  9. V. Gulceac ▼ 60'
  10. R. Mustacă ▼ 46'
  11. C. Bolohan ▼ 60'

Dự bị 5

  1. R. Silaghi ▲ 46'
  2. R. Greu ▲ 60'
  3. A. Dorobanțu ▲ 60'
  4. S. Ivan ▲ 60'
  5. C. Gherghiceanu ▲ 77'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Petrolul Ploiesti
10 9 - 7 +2 63
3
AFC Hermannstadt
19 41 - 15 +26 41
3
FC Universitatea Cluj
10 13 - 9 +4 57
4
F.C. Steaua București
10 10 - 10 0 50
5
Concordia
19 18 - 10 +8 36
6
AFC Unirea Slobozia
10 6 - 12 -6 41
7
Csikszereda
19 32 - 23 +9 33
8
SCM Gloria Buzău
19 43 - 14 +29 32
9
Unirea Dej
19 17 - 16 +1 28
10
Metaloglobus
19 22 - 23 -1 28
11
Politehnica Iasi
19 25 - 21 +4 25
12
Ripensia Timisoara
19 18 - 19 -1 25
13
ACS Sirineasa
19 16 - 20 -4 24
14
Viitorul Şelimbăr
19 18 - 26 -8 23
15
FC Politehnica Timisoara
19 19 - 27 -8 21
16
Brașov Steagul Renaște
19 16 - 32 -16 14
17
Unirea Constanța
19 18 - 54 -36 11
18
Dunarea Calarasi
19 12 - 50 -38 7
19
Braila
19 7 - 53 -46 2
20
FC Astra Giurgiu
19 21 - 32 -11 -1
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

37Trận đấu33
64Ghi được46
26Thủng lưới27
1.73Bàn thắng mỗi trận1.39
16Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn8
35Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu