AFC Unirea Slobozia
2 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
AFC Hermannstadt

AFC Unirea Slobozia vs AFC Hermannstadt

Tỷ số chung cuộc: AFC Unirea Slobozia 2-3 AFC Hermannstadt tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AFC Unirea Slobozia thắng 1, hòa 4, AFC Hermannstadt thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 24
Sân vận động
Stadionul 1 Mai, Slobozia
Phong độ
LLLWL AFC Unirea Slobozia
DDWWL AFC Hermannstadt
  1. 12' R. Espinosa · C. A. Albu 1-0
  2. 24' Tiberiu Căpuşă
  3. 29' 1-1 C. Afalna
  4. 33' 1-2 A. Chitu · E. Florescu
  5. 36' 1-3 C. Afalna · A. Chitu
  6. 41' Seydou Issah
  7. HT1-3
  8. 46' E. Orozco C. Barbut
  9. 46' L. Vlasceanu A. Dorobantu
  10. 46' G. Dahan A. Dragu
  11. 51' Aurelian Chițu
  12. 55' R. Espinosa · G. Dahan 2-3
  13. 61' A. Zargary D. Albu
  14. 62' Teodor Lungu
  15. 62' M. Gjorgjievski A. Chitu
  16. 71' Jair C. Afalna
  17. 73' Marko Gjorgjievski
  18. 80' C. Toma M. Antoche
  19. 80' P. Dulcea
  20. 86' I. Barstan C. Negut
  21. FT2-3

Đội hình

AFC Unirea Slobozia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Claudiu Niculescu
  1. 12D. Rusu 6.3
  2. 2A. Dorobantu ▼ 46' 6.0
  3. 3O. Safronov 6.3
  4. 6M. Antoche ▼ 80' 6.3
  5. 15M. Tsoungui 6.3
  6. 25C. A. Albu 7.2
  7. 30T. Lungu 7.6
  8. 23C. Barbut ▼ 46' 6.2
  9. 77J. Papeau 6.5
  10. 11A. Dragu ▼ 46' 6.3
  11. 26R. Espinosa ⚽2 8.9

Dự bị 12

  1. 1R. Popa
  2. 21F. Ibrian
  3. 98E. Orozco ▲ 46' 6.3
  4. 4I. Dinu
  5. 29D. Serbanica
  6. 10C. Toma ▲ 80' 6.3
  7. 22M. Lemnaru
  8. 24V. Pop
  9. 13R. Deaconu
  10. 7L. Vlasceanu ▲ 46' 6.6
  11. 18P. Dulcea ▲ 80' 6.3
  12. 19G. Dahan ▲ 46' 6.2
AFC Hermannstadt Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Dorinel Munteanu
  1. 25C. Cabuz 6.3
  2. 77L. Stancu 6.9
  3. 66T. Capusa 6.6
  4. 16S. Issah 6.3
  5. 98K. Ciubotaru 6.2
  6. 23E. Florescu 7.0
  7. 24A. Ivanov 7.0
  8. 8D. Albu ▼ 61' 6.3
  9. 15C. Afalna ⚽2 ▼ 71' 8.3
  10. 9A. Chitu ▼ 62' 7.5
  11. 10C. Negut ▼ 86' 7.2

Dự bị 11

  1. 31V. Mutiu
  2. 22I. Pop
  3. 27I. Barstan ▲ 86' 6.6
  4. 5F. Bejan
  5. 51A. Oroian
  6. 29S. Ritivoi
  7. 7Jair ▲ 71' 6.3
  8. 11S. Bus
  9. 19M. Gjorgjievski ▲ 62' 6.5
  10. 36A. Zargary ▲ 61' 7.2
  11. 70M. Simba

Thống kê

013
440
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm18
3Trúng đích4
5Chệch đích10
8Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
3Phạt góc4
0Việt vị5
9Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
1Cứu thua2
411Chuyền bóng300
325Chuyền chính xác218
79%Chính xác chuyền73%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu49
39Ghi được55
62Thủng lưới70
0.93Bàn thắng mỗi trận1.12
8Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu