AFC Unirea Slobozia
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
AFC Hermannstadt

AFC Unirea Slobozia vs AFC Hermannstadt

Tỷ số chung cuộc: AFC Unirea Slobozia 2-2 AFC Hermannstadt tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 4 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AFC Unirea Slobozia thắng 1, hòa 4, AFC Hermannstadt thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Group · Vòng 7
Sân vận động
Stadionul 1 Mai, Slobozia
Phong độ
LLLWL AFC Unirea Slobozia
DDWWL AFC Hermannstadt
  1. 6' P. Dulcea · M. Antoche 1-0
  2. 15' Aviel Zargari
  3. 22' Cristian Ponde
  4. 35' Teodor Lungu
  5. HT1-0
  6. 46' A. Chitu D. Albu
  7. 46' L. Stancu T. Capusa
  8. 54' C. Ponde11m 2-0
  9. 58' S. Bus C. Afalna
  10. 58' M. Simba E. Florescu
  11. 65' D. Yanakov C. Barbut
  12. 65' O. Safronov F. Ibrian
  13. 74' G. Dahan A. Said
  14. 74' V. Pop C. Ponde
  15. 76' Oleksandr Safronov
  16. 77' M. Gjorgjievski A. Zargary
  17. 82' 2-1 S. Bus · C. Negut
  18. 83' E. Orozco C. A. Albu
  19. 90'+7 Patrick Dulcea
  20. 90' 2-2 M. Gjorgjievski · S. Balaure
  21. FT2-2

Đội hình

AFC Unirea Slobozia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Claudiu Niculescu
  1. 1R. Popa 8.3
  2. 21F. Ibrian ▼ 65' 7.2
  3. 4I. Dinu 5.7
  4. 6M. Antoche 6.9
  5. 29D. Serbanica 6.7
  6. 25C. A. Albu ▼ 83' 7.2
  7. 30T. Lungu 6.9
  8. 23C. Barbut ▼ 65' 7.3
  9. 20C. Ponde ▼ 74' 6.9
  10. 18P. Dulcea 7.5
  11. 9A. Said ▼ 74' 6.6

Dự bị 12

  1. 12D. Rusu
  2. 77D. Yanakov ▲ 65' 6.5
  3. 19G. Dahan ▲ 74' 6.5
  4. 3O. Safronov ▲ 65' 6.3
  5. 11A. Dragu
  6. 2A. Dorobantu
  7. 7L. Vlasceanu
  8. 10C. Toma
  9. 14N. Carnat
  10. 22M. Lemnaru
  11. 98E. Orozco ▲ 83' 6.3
  12. 24V. Pop ▲ 74' 6.2
AFC Hermannstadt Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Dorinel Munteanu
  1. 1D. Lazar 7.3
  2. 66T. Capusa ▼ 46' 6.3
  3. 2B. Chorbadzhiyski 5.9
  4. 4I. Stoica 6.5
  5. 98K. Ciubotaru 7.2
  6. 8D. Albu ▼ 46' 6.3
  7. 36A. Zargary ▼ 77' 6.2
  8. 23E. Florescu ▼ 58' 6.6
  9. 96S. Balaure 5.9
  10. 15C. Afalna ▼ 58' 6.3
  11. 10C. Negut 8.3

Dự bị 9

  1. 31V. Mutiu
  2. 22I. Pop
  3. 11S. Bus ▲ 58' 7.6
  4. 9A. Chitu ▲ 46' 7.9
  5. 19M. Gjorgjievski ▲ 77' 7.5
  6. 70M. Simba ▲ 58' 6.3
  7. 16S. Issah
  8. 77L. Stancu ▲ 46' 7.0
  9. 29S. Ritivoi

Thống kê

036
1110
36%Kiểm soát bóng64%
9Dứt điểm22
6Trúng đích9
3Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm18
3Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn4
6Phạt góc11
1Việt vị0
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
7Cứu thua4
250Chuyền bóng415
153Chuyền chính xác330
61%Chính xác chuyền80%
2.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.85

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu49
39Ghi được55
62Thủng lưới70
0.93Bàn thắng mỗi trận1.12
8Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu