AFC Unirea Slobozia vs AFC Hermannstadt
Tỷ số chung cuộc: AFC Unirea Slobozia 1-2 AFC Hermannstadt tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AFC Unirea Slobozia thắng 1, hòa 4, AFC Hermannstadt thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 18
- Sân vận động
- Clinceni - Arena 1, Clinceni
- Phong độ
- LLLWL AFC Unirea Slobozia
- DDWWL AFC Hermannstadt
- 20' I. Coadă · J. Gele 1-0
- 42' Ianis Stoica
- 45'+6 ▲ A. Dorobanțu ▼ L. Vlăsceanu
- HT1-0
- 46' ▲ D. Şerbănică ▼ C. Toma
- 46' ▲ S. Buș ▼ T. Căpușă
- 49' 1-1 A. Chițu
- 62' Sergiu Buş
- 65' Ionut Coada
- 75' ▲ K. Kujabi ▼ A. Murgia
- 75' ▲ R. Popescu ▼ Ianis Stoica
- 80' ▲ Ș. Pacionel ▼ C. Afalna
- 82' ▲ C. Neguț ▼ N. Antwi
- 90'+6 Cristian Neguț
- 90'+4 ▲ F. Ilie ▼ J. Gele
- 90'+5 1-2 S. Balaure
- FT1-2
Đội hình
- 12D. Rusu 6.9
- 15P. Medina 7.0
- 6P. Antoche 6.9
- 60D. Pospelov 7.0
- 10C. Toma ▼ 46' 7.0
- 98C. Afalna ▼ 80' 6.9
- 20O. Perianu 6.9
- 8I. Coadă ⚽ 7.6
- 7L. Vlăsceanu ▼ 45' 6.9
- 17S. Camara 6.3
- 11J. Gele ⇢ ▼ 90' 7.0
Dự bị 9
- 2A. Dorobanțu ▲ 45' 6.2
- 29D. Şerbănică ▲ 46' 6.2
- 27Ș. Pacionel ▲ 80' 6.3
- 9F. Ilie ▲ 90'
- 30F. Purece
- 4A. Dinu
- 21F. Ibrian
- 22M. Lemnaru
- 1S. Krell
- 25C. Căbuz 7.3
- 66T. Căpușă ▼ 46' 6.3
- 5F. Bejan 7.3
- 4Ionuț Stoica ▼ 75' 7.3
- 30N. Antwi ▼ 82' 6.3
- 8A. Murgia ▼ 75' 6.3
- 24A. Ivanov 6.7
- 15Tiago Gonçalves 6.3
- 96S. Balaure ⚽ 7.5
- 9A. Chițu ⚽ 7.2
- 7Ianis Stoica ▼ 75' 7.2
Dự bị 12
- 11S. Buș ▲ 46' 7.0
- 6K. Kujabi ▲ 75' 6.6
- 45R. Popescu ▲ 75' 6.7
- 10C. Neguț ▲ 82' 6.3
- 17D. Iancu
- 33A. Luca
- 77R. Deaconu
- 31V. Muțiu
- 23I. Mihart
- 22I. Pop
- 29C. Biceanu
- 51A. Oroian
Thống kê
01⚑2
⚑730
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm10
6Trúng đích4
4Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
2Phạt góc7
2Việt vị3
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
2Cứu thua5
458Chuyền bóng359
341Chuyền chính xác247
74%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu51
44Ghi được67
60Thủng lưới61
0.98Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn24
18Hiệp hai41