AFC Hermannstadt
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
AFC Unirea Slobozia

AFC Hermannstadt vs AFC Unirea Slobozia

Tỷ số chung cuộc: AFC Hermannstadt 0-2 AFC Unirea Slobozia tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 15 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AFC Hermannstadt thắng 5, hòa 4, AFC Unirea Slobozia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 9
Sân vận động
Stadionul Municipal, Sibiu
Phong độ
DDWWL AFC Hermannstadt
LLLWL AFC Unirea Slobozia
  1. 19' Vlad Pop
  2. 39' Kalifa Kujabi
  3. 41' 0-1 C. Afalna
  4. HT0-1
  5. 46' A. Ivanov K. Kujabi
  6. 46' Jair A. Oroian
  7. 55' Jair
  8. 59' M. Gjorgjievski A. Chitu
  9. 59' R. Espinosa C. Barbut
  10. 61' Valon Hamdiu
  11. 64' Eduard Florescu
  12. 71' Andrei Dragu
  13. 72' C. Toma A. Dragu
  14. 72' O. Safronov E. Florescu
  15. 77' I. Coada V. Pop
  16. 77' A. Jeno C. Afalna
  17. 78' S. Bus D. Albu
  18. 79' Kevin Ciubotaru
  19. 88' 0-2 R. Espinosa
  20. FT0-2

Đội hình

AFC Hermannstadt Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Marius Constantin Măldărăşanu
  1. 25C. Cabuz 6.3
  2. 66T. Capusa 6.7
  3. 4I. Stoica 6.3
  4. 2V. Selimovic 6.9
  5. 30N. Antwi 7.2
  6. 51A. Oroian ▼ 46' 6.7
  7. 6K. Kujabi ▼ 46' 5.9
  8. 13D. Albu ▼ 78' 6.7
  9. 98K. Ciubotaru 6.9
  10. 10C. Negut 7.2
  11. 9A. Chitu ▼ 59' 6.7

Dự bị 12

  1. 22I. Pop
  2. 3A. Karo
  3. 5F. Bejan
  4. 77L. Stancu
  5. 29C. Biceanu
  6. 23I. Mihart
  7. 24A. Ivanov ▲ 46' 6.6
  8. 21D. Batista
  9. 17P. Vuc
  10. 11S. Bus ▲ 78' 6.7
  11. 32Jair ▲ 46' 6.2
  12. 19M. Gjorgjievski ▲ 59' 6.7
AFC Unirea Slobozia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ion Vlădoiu
  1. 27I. C. Gurau 9.5
  2. 2A. Dorobantu 7.0
  3. 4I. Dinu 8.2
  4. 6M. Antoche 7.0
  5. 11A. Dragu ▼ 72' 6.9
  6. 24V. Pop ▼ 77' 6.9
  7. 5V. Hamdiu 7.5
  8. 30F. Purece 6.5
  9. 7E. Florescu ▼ 72' 6.5
  10. 98C. Afalna ▼ 77' 7.9
  11. 23C. Barbut ▼ 59' 6.7

Dự bị 12

  1. 9A. Said
  2. 26R. Espinosa ▲ 59' 7.7
  3. 18P. Dulcea
  4. 19R. Rotund
  5. 13R. Deaconu
  6. 8I. Coada ▲ 77' 6.9
  7. 10C. Toma ▲ 72' 6.9
  8. 3O. Safronov ▲ 72' 6.6
  9. 21F. Ibrian
  10. 20R. Negru
  11. 12R. Popa
  12. 15A. Jeno ▲ 77' 6.6

Thống kê

0310
240
60%Kiểm soát bóng40%
22Dứt điểm3
6Trúng đích2
9Chệch đích0
13Sút trong vòng cấm1
9Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
10Phạt góc2
5Việt vị1
13Phạm lỗi9
3Thẻ vàng4
0Cứu thua6
451Chuyền bóng331
385Chuyền chính xác239
85%Chính xác chuyền72%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

49Trận đấu42
55Ghi được39
70Thủng lưới62
1.12Bàn thắng mỗi trận0.93
11Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu