AFC Hermannstadt
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
AFC Unirea Slobozia

AFC Hermannstadt vs AFC Unirea Slobozia

Tỷ số chung cuộc: AFC Hermannstadt 1-1 AFC Unirea Slobozia tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 26 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AFC Hermannstadt thắng 5, hòa 4, AFC Unirea Slobozia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 3
Sân vận động
Stadionul Municipal, Sibiu
Phong độ
DDWWL AFC Hermannstadt
LLLWL AFC Unirea Slobozia
  1. -5' Adnan Aganović
  2. 6' A. Murgia 1-0
  3. 9' Antoni Ivanov
  4. 40' 1-1 D. Pospelov · D. Şerbănică
  5. HT1-1
  6. 46' C. Biceanu A. Ivanov
  7. 46' A. Chițu J. Marković
  8. 58' Ionuț Biceanu
  9. 58' C. Neguț R. Deaconu
  10. 58' C. Bărbuț S. Camara
  11. 66' J. Gele F. Purece
  12. 66' I. Coadă A. Aganović
  13. 66' L. Vlăsceanu O. Perianu
  14. 67' Cristian Neguț
  15. 72' Paolo Medina
  16. 78' A. Jipa Ianis Stoica
  17. 80' C. Toma D. Şerbănică
  18. 90' Alexandru Oroian
  19. 90'+4 Cristi Bărbuț
  20. FT1-1

Đội hình

AFC Hermannstadt Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Măldărăşanu
  1. 25C. Căbuz 7.3
  2. 66T. Căpușă 7.0
  3. 27V. Găman 6.9
  4. 5F. Bejan 7.0
  5. 51A. Oroian 6.9
  6. 96S. Balaure 7.2
  7. 8A. Murgia 8.0
  8. 24A. Ivanov ▼ 46' 7.0
  9. 7Ianis Stoica ▼ 78' 7.0
  10. 77R. Deaconu ▼ 58' 6.7
  11. 16J. Marković ▼ 46' 6.6

Dự bị 12

  1. 29C. Biceanu ▲ 46' 6.7
  2. 9A. Chițu ▲ 46' 6.6
  3. 10C. Neguț ▲ 58' 6.5
  4. 97A. Jipa ▲ 78' 6.3
  5. 22I. Pop
  6. 98K. Ciubotaru
  7. 15Tiago Gonçalves
  8. 20I. Gîndilă
  9. 33A. Luca
  10. 17D. Iancu
  11. 4Ionuț Stoica 7.0
  12. 31V. Muțiu
AFC Unirea Slobozia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Mihalcea
  1. 12D. Rusu 6.3
  2. 15P. Medina 6.6
  3. 4A. Dinu 7.0
  4. 60D. Pospelov 8.2
  5. 29D. Şerbănică ▼ 80' 6.9
  6. 5A. López 7.3
  7. 20O. Perianu ▼ 66' 6.7
  8. 17S. Camara ▼ 58' 6.9
  9. 30F. Purece ▼ 66' 7.2
  10. 77A. Aganović ▼ 66' 6.9
  11. 98C. Afalna 7.3

Dự bị 11

  1. 23C. Bărbuț ▲ 58' 6.3
  2. 11J. Gele ▲ 66' 7.0
  3. 8I. Coadă ▲ 66' 6.6
  4. 7L. Vlăsceanu ▲ 66' 7.0
  5. 10C. Toma ▲ 80' 6.9
  6. 22M. Lemnaru
  7. 27Ș. Pacionel
  8. 14G. Lazăr
  9. 9F. Ilie
  10. 2A. Dorobanțu
  11. 1S. Krell

Thống kê

045
330
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm20
1Trúng đích6
11Chệch đích11
6Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn3
5Phạt góc3
2Việt vị2
10Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
5Cứu thua0
442Chuyền bóng414
367Chuyền chính xác325
83%Chính xác chuyền79%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu45
67Ghi được44
61Thủng lưới60
1.31Bàn thắng mỗi trận0.98
16Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu