Arges Pitesti
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Petrolul Ploiesti

Arges Pitesti vs Petrolul Ploiesti

Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 1-1 Petrolul Ploiesti tại Liga II, 17 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 3, hòa 1, Petrolul Ploiesti thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 18
Sân vận động
Stadionul Municipal Nicolae Dobrin, Piteşti
Trọng tài
M. Barbu
Phong độ
LLLLD Arges Pitesti
WLWLW Petrolul Ploiesti
  1. 11' A. Blejdea 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' I. Șerban V. Buhăescu
  4. 46' C. Ștefănescu I. Cioinac
  5. 56' 1-1 S. Arnăutu
  6. 58' Ș. Blănaru B. Gavrilă
  7. 71' C. Barbu A. Blejdea
  8. 80' M. Mihăescu C. Ștefănescu
  9. 84' R. Grecu N. Popescu
  10. FT1-1

Đội hình

Arges Pitesti HLV: I. Badea
  1. R. Ducan
  2. N. Mușat
  3. K. Moihedja
  4. C. Tofan
  5. G. Turda
  6. D. Şerbănică
  7. A. Prepeliță
  8. N. Popescu ▼ 84'
  9. R. Matiș
  10. V. Buhăescu ▼ 46'
  11. A. Blejdea ▼ 71'

Dự bị 3

  1. I. Șerban ▲ 46'
  2. C. Barbu ▲ 71'
  3. R. Grecu ▲ 84'
Petrolul Ploiesti HLV: F. Stoican
  1. C. Lungu
  2. Ş. Bărboianu
  3. A. Olaru
  4. A. Manolache
  5. V. Țicu
  6. D. Meza Colli
  7. I. Cioinac ▼ 46'
  8. L. Marinescu
  9. B. Gavrilă ▼ 58'
  10. Ş. Tudor
  11. S. Arnăutu

Dự bị 3

  1. C. Ștefănescu ▲ 46'
  2. Ș. Blănaru ▲ 58'
  3. M. Mihăescu ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Uta Arad
23 49 - 13 +36 50
2
CS Mioveni
23 36 - 22 +14 39
4
Arges Pitesti
23 34 - 25 +9 38
4
Turris-Oltul T. Măgurele
5 5 - 5 0 26
5
Petrolul Ploiesti
23 23 - 20 +3 38
6
Rapid
23 32 - 20 +12 37
7
Metaloglobus
23 28 - 20 +8 37
8
SCM Gloria Buzău
23 35 - 27 +8 33
9
Farul Constanta
23 27 - 20 +7 33
10
ACS Sirineasa
22 30 - 25 +5 33
11
FC Politehnica Timisoara
22 20 - 12 +8 32
12
Dunarea Calarasi
23 29 - 30 -1 31
13
Ripensia Timisoara
23 28 - 34 -6 28
14
FC Universitatea Cluj
23 29 - 26 +3 27
15
CSM Reşiţa
22 30 - 35 -5 24
16
Concordia
22 20 - 30 -10 24
17
Csikszereda
23 17 - 33 -16 22
18
Sportul Snagov
23 16 - 59 -43 9
19
Pandurii TG JIU
23 10 - 53 -43 8
20
Juventus Bucuresti
0 0 - 0 0 0
Promotion Group

So sánh

29Trận đấu32
42Ghi được36
33Thủng lưới25
1.45Bàn thắng mỗi trận1.13
8Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu