Arges Pitesti
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Petrolul Ploiesti

Arges Pitesti vs Petrolul Ploiesti

Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 3-0 Petrolul Ploiesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 19 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 3, hòa 1, Petrolul Ploiesti thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round · Vòng 9
Sân vận động
Stadionul Municipal Nicolae Dobrin, Piteşti
Trọng tài
M. Bîrsan
Phong độ
LLLLD Arges Pitesti
LWLWD Petrolul Ploiesti
  1. 16' Seniko Doua
  2. 27' A. Tofan · A. Calcan 1-0
  3. HT1-0
  4. 58' R. Moldoveanu I. Diomandé
  5. 62' Robert Moldoveanu
  6. 63' A. Jakoliš F. Rizzi
  7. 67' L. Dumitriu R. Grigore
  8. 72' Christian Irobiso
  9. 75' Mimito Biai T. Njiké
  10. 77' Wesley Jobello
  11. 82' Gheorghe Grozav
  12. 83' Bart Meijers
  13. 86' W. Jobello · A. Jakoliš 2-0
  14. 87' Valentin Țicu
  15. 89' M. Ioniță Jair
  16. 89' R. Bucur G. Grozav
  17. 90'+4 Y. Pîrvu Z. Bassong
  18. 90'+4 K. Koubemba A. Garita
  19. 90' T. Seto Jefferson
  20. 90'+3 A. Jakoliš 3-0
  21. FT3-0

Đội hình

Arges Pitesti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Vintilă
  1. 33G. Micle
  2. 2A. Tofan
  3. 17A. Dobrosavlevici
  4. 95M. Zebić
  5. 22F. Rizzi ▼ 63'
  6. 6T. Njiké ▼ 75'
  7. 4D. Meza Colli
  8. 44Z. Bassong ▼ 90'
  9. 11W. Jobello
  10. 14A. Garita ▼ 90'
  11. 10A. Calcan

Dự bị 9

  1. 70A. Jakoliš ▲ 63'
  2. 88Mimito Biai ▲ 75'
  3. 25Y. Pîrvu ▲ 90'
  4. 28K. Koubemba ▲ 90'
  5. 7Boubacar Hanne
  6. 26C. Moisie
  7. 18G. Crețu
  8. 12S. Micu
  9. 43Brendon
Petrolul Ploiesti Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: F. Pârvu
  1. 31O. Vâlceanu
  2. 27R. Grigore ▼ 67'
  3. 3B. Meijers
  4. 13Félix Mathaus
  5. 71S. Doua
  6. 8Jair ▼ 89'
  7. 82I. Diomandé ▼ 58'
  8. 6Jefferson ▼ 90'
  9. 5V. Țicu
  10. 9C. Irobiso
  11. 7G. Grozav ▼ 89'

Dự bị 8

  1. 19R. Moldoveanu ▲ 58'
  2. 44L. Dumitriu ▲ 67'
  3. 43M. Ioniță ▲ 89'
  4. 24R. Bucur ▲ 89'
  5. 11T. Seto ▲ 90'
  6. 25S. Purtić
  7. 99F. Borţa
  8. 41M. Rădulescu

Thống kê

016
542
44%Kiểm soát bóng56%
4Dứt điểm3
1Chệch đích3
6Phạt góc5
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Farul Constanta
30 54 - 28 +26 64
3
CFR Cluj
10 11 - 14 -3 42
3
F.C. Steaua București
30 51 - 35 +16 57
4
CS Universitatea Craiova
10 15 - 14 +1 40
5
Rapid
30 40 - 26 +14 52
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 10 - 14 -4 29
7
FC U Craiova 1948
30 34 - 33 +1 40
8
Petrolul Ploiesti
30 28 - 44 -16 36
9
FC Universitatea Cluj
30 25 - 37 -12 34
10
FC Voluntari
30 28 - 32 -4 34
11
FC Botosani
30 29 - 44 -15 32
12
Chindia Targoviste
30 32 - 42 -10 32
13
AFC Hermannstadt
30 30 - 29 +1 32
14
Arges Pitesti
30 21 - 41 -20 27
15
Uta Arad
30 29 - 41 -12 27
16
CS Mioveni
30 23 - 45 -22 22
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

51Trận đấu54
51Ghi được64
70Thủng lưới67
1Bàn thắng mỗi trận1.19
14Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu