Petrolul Ploiesti
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Arges Pitesti

Petrolul Ploiesti vs Arges Pitesti

Tỷ số chung cuộc: Petrolul Ploiesti 2-0 Arges Pitesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 24 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Petrolul Ploiesti thắng 4, hòa 1, Arges Pitesti thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 15
Sân vận động
Stadionul Ilie Oană, Ploieşti
Trọng tài
S. Colțescu
Phong độ
LWLWD Petrolul Ploiesti
LLLLD Arges Pitesti
  1. 13' G. Grozav · C. Irobiso 1-0
  2. 25' Iasmin Latovlevici
  3. 34' Bryan Alcéus
  4. 41' Tony Njike
  5. HT1-0
  6. 46' D. Bertrand D. Meza Colli
  7. 50' Arnold Garita
  8. 56' Bryan Alcéus
  9. 56' Bryan Alcéus
  10. 59' M. Bratu S. Măzărache
  11. 61' M. Raynov A. Calcan
  12. 78' I. Șerban I. Latovlevici
  13. 79' C. Budescu G. Grozav
  14. 79' G. Crețu A. Ișfan
  15. 84' Cătălin Straton
  16. 85' C. Budescu11m 2-0
  17. 89' L. Dumitriu T. Seto
  18. 89' A. Olaru F. Borţa
  19. FT2-0

Đội hình

Petrolul Ploiesti Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Constantin
  1. 31O. Vâlceanu
  2. 3B. Meijers
  3. 13Félix Mathaus
  4. 2Marian Huja
  5. 5V. Țicu
  6. 99F. Borţa ▼ 89'
  7. 11T. Seto ▼ 89'
  8. 7G. Grozav ▼ 79'
  9. 8Jair
  10. 93S. Măzărache ▼ 59'
  11. 9C. Irobiso

Dự bị 9

  1. 98M. Bratu ▲ 59'
  2. 10C. Budescu ▲ 79'
  3. 44L. Dumitriu ▲ 89'
  4. 15A. Olaru ▲ 89'
  5. 26G. Pashov
  6. 67M. Velisar
  7. 24M. Cioiu
  8. 37E. Cebotaru
  9. 28A. Leitner
Arges Pitesti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Schumacher
  1. 1C. Straton
  2. 2A. Tofan
  3. 23M. Constantin
  4. 17A. Dobrosavlevici
  5. 3I. Latovlevici ▼ 78'
  6. 4D. Meza Colli ▼ 46'
  7. 21B. Alceus
  8. 6T. Njiké
  9. 11A. Ișfan ▼ 79'
  10. 14A. Garita
  11. 10A. Calcan ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 24D. Bertrand ▲ 46'
  2. 7M. Raynov ▲ 61'
  3. 8I. Șerban ▲ 78'
  4. 18G. Crețu ▲ 79'
  5. 20E. Célestine
  6. 12A. Greab
  7. 27J. Donisa
  8. 77R. Covaci
  9. 16Fábio Vianna

Thống kê

00
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Farul Constanta
30 54 - 28 +26 64
3
CFR Cluj
10 11 - 14 -3 42
3
F.C. Steaua București
30 51 - 35 +16 57
4
CS Universitatea Craiova
10 15 - 14 +1 40
5
Rapid
30 40 - 26 +14 52
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 10 - 14 -4 29
7
FC U Craiova 1948
30 34 - 33 +1 40
8
Petrolul Ploiesti
30 28 - 44 -16 36
9
FC Universitatea Cluj
30 25 - 37 -12 34
10
FC Voluntari
30 28 - 32 -4 34
11
FC Botosani
30 29 - 44 -15 32
12
Chindia Targoviste
30 32 - 42 -10 32
13
AFC Hermannstadt
30 30 - 29 +1 32
14
Arges Pitesti
30 21 - 41 -20 27
15
Uta Arad
30 29 - 41 -12 27
16
CS Mioveni
30 23 - 45 -22 22
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

54Trận đấu51
64Ghi được51
67Thủng lưới70
1.19Bàn thắng mỗi trận1
18Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu