Arges Pitesti
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Petrolul Ploiesti

Arges Pitesti vs Petrolul Ploiesti

Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 1-0 Petrolul Ploiesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 24 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 3, hòa 1, Petrolul Ploiesti thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 2
Phong độ
LLLLD Arges Pitesti
LWLWD Petrolul Ploiesti
  1. 10' Adam Zaian
  2. 17' R. Moldoveanu · X. Emmers 1-0
  3. 28' Costinel Tofan
  4. 43' Ricardo Matos
  5. 43' Paul Papp
  6. 45'+5 C. Cabuz C. Straton
  7. HT1-0
  8. 46' C. Huseynov R. Jerdea
  9. 46' D. N'Lundulu K. Ludewig
  10. 46' M. Tutu L. Argesanu
  11. 52' Rober Sierra
  12. 61' M. Ionita A. Zaian
  13. 69' Dan N'Lundulu
  14. 69' Rodrigo Martins
  15. 70' I. Radescu X. Emmers
  16. 70' Garutti C. Tofan
  17. 71' Mario Ioniță
  18. 74' Florin Borța
  19. 74' R. Leescu R. Martins
  20. 79' D. Oancea Y. Pirvu
  21. 79' T. Luvambo R. Moldoveanu
  22. 90'+3 Leard Sadriu
  23. 90'+5 Lukáš Zima
  24. FT1-0

Đội hình

Arges Pitesti Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ioan Andone Bogdan
  1. 1C. Straton ▼ 45' 6.9
  2. 2C. Tofan ▼ 70' 6.7
  3. 6M. Tudose 7.3
  4. 3L. Sadriu 7.5
  5. 23F. Borta 6.6
  6. 27R. Sierra 6.5
  7. 99R. Moldoveanu ▼ 79' 8.2
  8. 22V. Rata 6.9
  9. 11Y. Pirvu ▼ 79' 6.7
  10. 80X. Emmers ▼ 70' 7.2
  11. 17R. Matos 5.7

Dự bị 11

  1. 34C. Cabuz ▲ 45' 6.2
  2. 31M. Serban
  3. 96S. Balaure
  4. 4E. Antoniou
  5. 20P. Dulcea
  6. 19C. Micovschi
  7. 16I. Radescu ▲ 70' 6.3
  8. 15Garutti ▲ 70' 6.6
  9. 26D. Oancea ▲ 79' 6.7
  10. 92T. Luvambo ▲ 79' 6.7
  11. 7M. Idowu
Petrolul Ploiesti Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Ricardo Sousa
  1. 38L. Zima 6.7
  2. 66T. Capusa 6.6
  3. 4P. Papp 6.2
  4. 24A. Zaian ▼ 61' 6.3
  5. 2A. Dumitrescu 6.9
  6. 29K. Ludewig ▼ 46' 6.6
  7. 10A. J. Bran Flores 7.0
  8. 26L. Argesanu ▼ 46' 6.2
  9. 7R. Martins ▼ 74' 6.2
  10. 98R. Jerdea ▼ 46' 6.3
  11. 19L. Santos Teixeira 6.3

Dự bị 12

  1. 12S. Georgescu
  2. 1S. Radulescu
  3. 18C. Huseynov ▲ 46' 6.9
  4. 11I. Tolea
  5. 80M. Ionita ▲ 61' 6.2
  6. 21D. Paraschiv
  7. 40R. Manolache
  8. 17D. N'Lundulu ▲ 46' 6.3
  9. 36A. Botogan
  10. 22M. Tutu ▲ 46' 7.2
  11. 28M. Costache
  12. 30R. Leescu ▲ 74' 6.5

Thống kê

144
660
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm15
3Trúng đích3
4Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
4Phạt góc6
2Việt vị2
21Phạm lỗi14
4Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
288Chuyền bóng481
199Chuyền chính xác381
69%Chính xác chuyền79%
0.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Bucuresti
9 19 - 7 +12 20
2
Rapid
9 11 - 5 +6 18
3
CS Universitatea Craiova
9 19 - 9 +10 17
4
Petrolul Ploiesti
9 11 - 12 -1 16
5
Farul Constanta
9 14 - 10 +4 14
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 9 -2 13
7
F.C. Steaua București
9 13 - 12 +1 12
8
FC Universitatea Cluj
8 12 - 13 -1 12
9
FC Botosani
9 13 - 9 +4 11
10
Arges Pitesti
9 5 - 7 -2 11
11
CS Corvinul Hunedoara
9 8 - 7 +1 10
12
CFR Cluj
8 12 - 13 -1 10
13
Oţelul
9 9 - 12 -3 10
14
Uta Arad
9 13 - 15 -2 9
15
FC Voluntari
9 9 - 20 -11 8
16
Csikszereda
9 6 - 21 -15 1
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)

So sánh

11Trận đấu13
6Ghi được17
13Thủng lưới18
0.55Bàn thắng mỗi trận1.31
3Giữ sạch lưới3
1Trên 2.5 bàn6
2Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu