Petrolul Ploiesti
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Arges Pitesti

Petrolul Ploiesti vs Arges Pitesti

Tỷ số chung cuộc: Petrolul Ploiesti 2-1 Arges Pitesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 13 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Petrolul Ploiesti thắng 4, hòa 1, Arges Pitesti thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 27
Sân vận động
Stadionul Ilie Oană, Ploieşti
Phong độ
LWLWD Petrolul Ploiesti
LLLLD Arges Pitesti
  1. 6' Adrian Chică-Roșă
  2. 7' Leard Sadriu
  3. 38' 0-1 A. Bettaieb
  4. HT0-1
  5. 46' S. Hanca F. Prce
  6. 46' V. Gheorghe A. Chica-Rosa
  7. 57' R. Hermann G. Grozav
  8. 62' Florin Borța
  9. 65' S. Hanca 1-1
  10. 73' C. Micovschi I. Radescu
  11. 73' R. Matos R. Moldoveanu
  12. 77' A. Botogan R. Pop
  13. 79' Garutti A. Bettaieb
  14. 88' A. Dumitrescu 2-1
  15. 90'+2 N. Boateng M. Dulca
  16. 90' K. Brobbey V. Rata
  17. FT2-1

Đội hình

Petrolul Ploiesti Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Eugen Neagoe
  1. 1R. Balbarau 6.0
  2. 4P. Papp 7.2
  3. 69Y. Roche 7.2
  4. 71F. Prce ▼ 46' 7.0
  5. 24Ricardinho 6.9
  6. 5D. Dongmo 6.6
  7. 88M. Dulca ▼ 90' 7.0
  8. 23A. Dumitrescu 7.6
  9. 55R. Pop ▼ 77' 6.2
  10. 9A. Chica-Rosa ▼ 46' 6.6
  11. 7G. Grozav ▼ 57' 6.6

Dự bị 12

  1. 41S. Krell
  2. 31S. Radulescu
  3. 42Guilherme
  4. 2D. Rodrigues
  5. 20S. Hanca ▲ 46' 7.7
  6. 22C. Ignat
  7. 77N. Boateng ▲ 90'
  8. 36A. Botogan ▲ 77' 6.7
  9. 8A. Mateiu
  10. 21D. Paraschiv
  11. 28R. Hermann ▲ 57' 6.2
  12. 11V. Gheorghe ▲ 46' 7.9
Arges Pitesti Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ioan Andone Bogdan
  1. 34C. Cabuz 5.9
  2. 26D. Oancea 6.2
  3. 6M. Tudose 6.7
  4. 3L. Sadriu 6.2
  5. 23F. Borta 6.2
  6. 27R. Sierra 6.6
  7. 11Y. Pirvu 6.3
  8. 16I. Radescu ▼ 73' 6.3
  9. 22V. Rata ▼ 90' 6.7
  10. 21A. Bettaieb ▼ 79' 7.6
  11. 99R. Moldoveanu ▼ 73' 6.0

Dự bị 12

  1. 33L. Craciun
  2. 1C. Straton
  3. 5M. Briceag
  4. 15Garutti ▲ 79' 6.2
  5. 2C. Tofan
  6. 24J. Blagaic
  7. 98A. Manole
  8. 19C. Micovschi ▲ 73' 6.9
  9. 25T. Seto
  10. 42K. Brobbey ▲ 90'
  11. 7M. Idowu
  12. 17R. Matos ▲ 73' 6.2

Thống kê

0110
320
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm7
5Trúng đích1
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
10Phạt góc3
2Việt vị0
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Cứu thua3
426Chuyền bóng339
336Chuyền chính xác237
79%Chính xác chuyền70%
1.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

48Trận đấu51
47Ghi được66
61Thủng lưới52
0.98Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu