Arges Pitesti
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Petrolul Ploiesti

Arges Pitesti vs Petrolul Ploiesti

Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 0-1 Petrolul Ploiesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 3, hòa 1, Petrolul Ploiesti thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 12
Phong độ
LLLLD Arges Pitesti
LWLWD Petrolul Ploiesti
  1. 17' Ricardo Matos
  2. HT0-0
  3. 61' I. Tolea A. Mateiu
  4. 63' 0-1 A. Chica-Rosa · R. Salceanu
  5. 67' V. Rata I. Radescu
  6. 67' R. Moldoveanu R. Matos
  7. 72' Ioan Tolea
  8. 72' A. Botogan R. Salceanu
  9. 74' F. Borta M. Briceag
  10. 74' K. Brobbey A. Bettaieb
  11. 74' Y. Pirvu J. Blagaic
  12. 78' Alin Boțogan
  13. 81' Leard Sadriu
  14. 89' Guilherme G. Grozav
  15. 90'+6 Kevin Brobbey
  16. 90'+6 Yohan Roche
  17. FT0-1

Đội hình

Arges Pitesti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Bogdan Ioan Andone
  1. 91D. Lazar 6.9
  2. 26D. Oancea 7.2
  3. 6M. Tudose 7.2
  4. 3L. Sadriu 6.2
  5. 5M. Briceag ▼ 74' 6.9
  6. 16I. Radescu ▼ 67' 6.6
  7. 27R. Sierra 6.9
  8. 24J. Blagaic ▼ 74' 7.2
  9. 30Caio Ferreira 7.9
  10. 17R. Matos ▼ 67' 6.5
  11. 21A. Bettaieb ▼ 74' 6.6

Dự bị 12

  1. 1C. Straton
  2. 23F. Borta ▲ 74' 7.2
  3. 15Garutti
  4. 43E. Orozco
  5. 98A. Manole
  6. 22V. Rata ▲ 67' 6.3
  7. 25T. Seto
  8. 14F. Tchassem
  9. 42K. Brobbey ▲ 74' 6.5
  10. 99R. Moldoveanu ▲ 67' 6.6
  11. 8R. Popescu
  12. 11Y. Pirvu ▲ 74' 6.7
Petrolul Ploiesti Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Carmel Barbulescu
  1. 1R. Balbarau 7.5
  2. 4P. Papp 7.6
  3. 69Y. Roche 7.2
  4. 71F. Prce 7.0
  5. 24Ricardinho 6.3
  6. 5D. Dongmo 6.6
  7. 8A. Mateiu ▼ 61' 6.6
  8. 18R. Salceanu ▼ 72' 7.3
  9. 6T. Jyry 6.3
  10. 9A. Chica-Rosa 7.9
  11. 7G. Grozav ▼ 89' 6.2

Dự bị 11

  1. 41S. Krell
  2. 42Guilherme ▲ 89' 6.6
  3. 20S. Hanca
  4. 64B. Marian
  5. 36A. Botogan ▲ 72' 6.5
  6. 15B. Doukansy
  7. 21D. Paraschiv
  8. 30I. Tolea ▲ 61' 6.3
  9. 10O. Correia
  10. 19K. Doumtsios
  11. 11V. Gheorghe

Thống kê

037
330
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm7
2Trúng đích3
8Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
7Phạt góc3
0Việt vị1
9Phạm lỗi20
3Thẻ vàng3
2Cứu thua2
442Chuyền bóng298
358Chuyền chính xác217
81%Chính xác chuyền73%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

51Trận đấu48
66Ghi được47
52Thủng lưới61
1.29Bàn thắng mỗi trận0.98
19Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu