Arges Pitesti
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Petrolul Ploiesti

Arges Pitesti vs Petrolul Ploiesti

Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 0-1 Petrolul Ploiesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 3, hòa 1, Petrolul Ploiesti thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 30
Sân vận động
Stadionul Municipal Nicolae Dobrin, Piteşti
Trọng tài
R. Petrescu
Phong độ
LLLLD Arges Pitesti
LWLWD Petrolul Ploiesti
  1. 27' Paul Papp
  2. 40' 0-1 G. Grozav · C. Irobiso
  3. HT0-1
  4. 49' Seniko Doua
  5. 58' Mimito Biai T. Njiké
  6. 59' A. Calcan K. Koubemba
  7. 66' S. Purtić L. Dumitriu
  8. 81' W. Jobello A. Jakoliš
  9. 81' F. Borţa G. Grozav
  10. 82' Takayuki Seto
  11. 90'+1 M. Bratu Jair
  12. FT0-1

Đội hình

Arges Pitesti Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Schumacher
  1. 1C. Straton
  2. 70A. Jakoliš ▼ 81'
  3. 5G. Turda
  4. 23M. Constantin
  5. 2A. Tofan
  6. 4D. Meza Colli
  7. 6T. Njiké ▼ 58'
  8. 18G. Crețu
  9. 28K. Koubemba ▼ 59'
  10. 22F. Rizzi
  11. 14A. Garita

Dự bị 9

  1. 88Mimito Biai ▲ 58'
  2. 10A. Calcan ▲ 59'
  3. 11W. Jobello ▲ 81'
  4. 7Boubacar Hanne
  5. 80A. Tîrcoveanu
  6. 33G. Micle
  7. 25Y. Pîrvu
  8. 24D. Bertrand
  9. 43Brendon
Petrolul Ploiesti Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: F. Pârvu
  1. 31O. Vâlceanu
  2. 71S. Doua
  3. 4P. Papp
  4. 3B. Meijers
  5. 13Félix Mathaus
  6. 5V. Țicu
  7. 44L. Dumitriu ▼ 66'
  8. 11T. Seto
  9. 8Jair ▼ 90'
  10. 7G. Grozav ▼ 81'
  11. 9C. Irobiso

Dự bị 9

  1. 25S. Purtić ▲ 66'
  2. 99F. Borţa ▲ 81'
  3. 98M. Bratu ▲ 90'
  4. 27R. Grigore
  5. 24R. Bucur
  6. 28A. Leitner
  7. 20C. Tucaliuc
  8. 10C. Budescu
  9. 41M. Rădulescu

Thống kê

004
230
9Dứt điểm11
4Trúng đích2
4Chệch đích8
1Bị chặn1
4Phạt góc2
3Việt vị2
8Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Farul Constanta
30 54 - 28 +26 64
3
CFR Cluj
10 11 - 14 -3 42
3
F.C. Steaua București
30 51 - 35 +16 57
4
CS Universitatea Craiova
10 15 - 14 +1 40
5
Rapid
30 40 - 26 +14 52
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 10 - 14 -4 29
7
FC U Craiova 1948
30 34 - 33 +1 40
8
Petrolul Ploiesti
30 28 - 44 -16 36
9
FC Universitatea Cluj
30 25 - 37 -12 34
10
FC Voluntari
30 28 - 32 -4 34
11
FC Botosani
30 29 - 44 -15 32
12
Chindia Targoviste
30 32 - 42 -10 32
13
AFC Hermannstadt
30 30 - 29 +1 32
14
Arges Pitesti
30 21 - 41 -20 27
15
Uta Arad
30 29 - 41 -12 27
16
CS Mioveni
30 23 - 45 -22 22
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

51Trận đấu54
51Ghi được64
70Thủng lưới67
1Bàn thắng mỗi trận1.19
14Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu