Uta Arad
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Csikszereda

Uta Arad vs Csikszereda

Tỷ số chung cuộc: Uta Arad 3-0 Csikszereda tại Liga II, 17 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Uta Arad thắng 5, hòa 1, Csikszereda thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 3
Sân vận động
Stadionul Motorul, Arad
Trọng tài
M. Amoraritei
Phong độ
LDWWW Uta Arad
WLLWL Csikszereda
  1. HT0-0
  2. 52' O. Ursu S. Bustea
  3. 53' Raúl Juliá L. Hodgyai
  4. 54' C. Rus 1-0
  5. 60' D. Isac D. Hrezdac
  6. 63' S. Magyari C. Erdei
  7. 81' N. Barta L. Bara
  8. 87' C. Rus 2-0
  9. 90' A. Oroian V. Buhăcianu
  10. 90'+3 O. Ursu11m 3-0
  11. FT3-0

Đội hình

Uta Arad HLV: L. Balint
  1. F. Iacob
  2. C. Melinte
  3. M. Tomozei
  4. B. Stancu
  5. F. Ilie
  6. S. Bustea ▼ 52'
  7. Diego Lorenzi
  8. D. Hrezdac ▼ 60'
  9. C. Rus
  10. V. Buhăcianu ▼ 90'
  11. D. Miculescu

Dự bị 3

  1. O. Ursu ▲ 52'
  2. D. Isac ▲ 60'
  3. A. Oroian ▲ 90'
Csikszereda HLV: V. Suciu
  1. D. Ljuljanović
  2. S. Lalić
  3. A. Majzik
  4. B. Csonka
  5. C. Simó
  6. C. Erdei ▼ 63'
  7. S. Veres
  8. Eder González
  9. S. Jebari
  10. L. Bara ▼ 81'
  11. L. Hodgyai ▼ 53'

Dự bị 3

  1. Raúl Juliá ▲ 53'
  2. S. Magyari ▲ 63'
  3. N. Barta ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Uta Arad
23 49 - 13 +36 50
2
CS Mioveni
23 36 - 22 +14 39
4
Arges Pitesti
23 34 - 25 +9 38
4
Turris-Oltul T. Măgurele
5 5 - 5 0 26
5
Petrolul Ploiesti
23 23 - 20 +3 38
6
Rapid
23 32 - 20 +12 37
7
Metaloglobus
23 28 - 20 +8 37
8
SCM Gloria Buzău
23 35 - 27 +8 33
9
Farul Constanta
23 27 - 20 +7 33
10
ACS Sirineasa
22 30 - 25 +5 33
11
FC Politehnica Timisoara
22 20 - 12 +8 32
12
Dunarea Calarasi
23 29 - 30 -1 31
13
Ripensia Timisoara
23 28 - 34 -6 28
14
FC Universitatea Cluj
23 29 - 26 +3 27
15
CSM Reşiţa
22 30 - 35 -5 24
16
Concordia
22 20 - 30 -10 24
17
Csikszereda
23 17 - 33 -16 22
18
Sportul Snagov
23 16 - 59 -43 9
19
Pandurii TG JIU
23 10 - 53 -43 8
20
Juventus Bucuresti
0 0 - 0 0 0
Promotion Group

So sánh

31Trận đấu26
62Ghi được19
25Thủng lưới34
2Bàn thắng mỗi trận0.73
16Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn9
30Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu