Uta Arad
5 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Csikszereda

Uta Arad vs Csikszereda

Tỷ số chung cuộc: Uta Arad 5-1 Csikszereda tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Uta Arad thắng 2, hòa 1, Csikszereda thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 8
Trọng tài
Iulian Calin, Romania
Phong độ
LDWWW Uta Arad
WLLWL Csikszereda
  1. 32' M. Coman · A. Roman 1-0
  2. 34' Din Alomerovic
  3. HT1-0
  4. 50' H. Abdallah 2-0
  5. 54' Szilárd Vereș
  6. 58' A. Padula D. Alomerovic
  7. 58' M. Tzionis D. Taroi
  8. 61' D. Bota E. Toth-Pal
  9. 62' A. Czekus A. Horvath
  10. 63' M. Tzionis 3-0
  11. 65' 3-1 M. Eppel · A. Czekus
  12. 70' O. El Sawy H. Abdallah
  13. 72' M. Tajti S. Veres
  14. 79' A. Ivanov J. Papeau
  15. 79' I. Sinani M. Coman
  16. 79' S. Szalay A. Stahl
  17. 81' S. Mino · A. Roman 4-1
  18. 84' A. Padula 5-1
  19. FT5-1

Đội hình

Uta Arad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Adrian Mihalcea
  1. 33A. Gorcea 6.7
  2. 2A. Dorobantu 6.9
  3. 15P. Ouaneh 7.6
  4. 4A. Benga 6.6
  5. 3D. Alomerovic ▼ 58' 6.9
  6. 5S. Mino 7.9
  7. 8A. Roman ⇢2 8.9
  8. 20D. Taroi ▼ 58' 7.2
  9. 77J. Papeau ▼ 79' 7.2
  10. 11H. Abdallah ▼ 70' 7.3
  11. 9M. Coman ▼ 79' 6.3

Dự bị 8

  1. 72A. Padula ▲ 58' 7.5
  2. 22R. Badescu
  3. 6A. Ivanov ▲ 79' 6.6
  4. 14S. Gueulette
  5. 7I. Sinani ▲ 79' 6.9
  6. 12A. I. Popescu
  7. 10M. Tzionis ▲ 58' 7.2
  8. 42O. El Sawy ▲ 70' 6.9
Csikszereda Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Istvan Szabo
  1. 94E. Pap 6.0
  2. 4A. Szabo 5.9
  3. 3R. Palmes 5.9
  4. 24J. Hegedus 5.9
  5. 6L. Paszka 6.3
  6. 11A. Horvath ▼ 62' 6.3
  7. 8S. Veres ▼ 72' 6.5
  8. 29R. Trif 6.0
  9. 77A. Stahl ▼ 79' 6.7
  10. 16E. Toth-Pal ▼ 61' 6.5
  11. 27M. Eppel 7.0

Dự bị 8

  1. 34M. Karacsony
  2. 5G. Papp
  3. 18M. Tajti ▲ 72' 6.2
  4. 30Z. Magyar
  5. 90S. Nyitra
  6. 79S. Szalay ▲ 79' 6.5
  7. 17A. Czekus ▲ 62' 7.2
  8. 55D. Bota ▲ 61' 6.7

Thống kê

014
310
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm10
6Trúng đích4
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
4Phạt góc3
4Việt vị1
17Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
420Chuyền bóng359
356Chuyền chính xác273
85%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Bucuresti
8 16 - 6 +10 17
2
Rapid
8 9 - 4 +5 15
3
Petrolul Ploiesti
8 9 - 10 -1 15
4
CS Universitatea Craiova
8 18 - 9 +9 14
5
Farul Constanta
8 10 - 8 +2 11
6
F.C. Steaua București
8 11 - 10 +1 11
7
FC Botosani
8 12 - 8 +4 10
8
CS Corvinul Hunedoara
8 8 - 6 +2 10
9
CFR Cluj
7 11 - 10 +1 10
10
Oţelul
8 9 - 9 0 10
11
Arges Pitesti
8 4 - 6 -2 10
12
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
8 4 - 8 -4 10
13
Uta Arad
8 11 - 11 0 9
14
FC Universitatea Cluj
7 9 - 13 -4 9
15
FC Voluntari
8 8 - 18 -10 8
16
Csikszereda
8 5 - 18 -13 1
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)

So sánh

10Trận đấu11
16Ghi được10
13Thủng lưới22
1.6Bàn thắng mỗi trận0.91
3Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu