Csikszereda vs Uta Arad
Tỷ số chung cuộc: Csikszereda 2-0 Uta Arad tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Csikszereda thắng 1, hòa 1, Uta Arad thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadionul Municipal, Miercurea Ciuc
- Phong độ
- WLLWL Csikszereda
- LDWWW Uta Arad
- 13' Anderson Ceara · B. Vegh 1-0
- 35' Anderson Ceara 2-0
- 42' ▲ R. Palmes ▼ B. Vegh
- HT2-0
- 46' ▲ S. Jebari ▼ Gustavinho
- 46' ▲ W. Loeper ▼ Anderson Ceara
- 46' ▲ D. Hrezdac ▼ R. Odada
- 46' ▲ S. Mino ▼ B. Van Durmen
- 46' ▲ L. Gojkovic ▼ V. Costache
- 46' ▲ D. Barbu ▼ D. Taroi
- 58' Luka Gojković
- 60' Soufiane Jebari
- 62' Lóránd Pászka
- 65' ▲ Z. Nagy ▼ M. Eppel
- 68' ▲ M. Tzionis ▼ F. Poulolo
- 76' Raul Palmeș
- 77' ▲ L. Novelli ▼ D. Bota
- 88' Attila Csűrös
- 90'+4 Sota Mino
- FT2-0
Đội hình
- 94E. Pap 8.6
- 6L. Paszka 7.5
- 2A. Kabashi 6.9
- 13A. Csuros 7.3
- 29R. Trif 7.0
- 97B. Vegh ⇢ ▼ 42' 7.5
- 11Anderson Ceara ⚽2 ▼ 46' 9.7
- 8S. Veres 7.2
- 22Gustavinho ▼ 46' 6.5
- 55D. Bota ▼ 77' 6.0
- 27M. Eppel ▼ 65' 6.7
Dự bị 12
- 17E. Bloj
- 3R. Palmes ▲ 42' 7.0
- 10S. Jebari ▲ 46' 7.2
- 24J. Hegedus
- 79S. Szalay
- 18S. Dusinszki
- 5M. Bettini
- 7W. Loeper ▲ 46' 6.2
- 99Z. Nagy ▲ 65' 6.5
- 30L. Kleinheisler
- 14L. Novelli ▲ 77' 6.6
- 33M. Simon
- 96A. Tordai 5.9
- 13F. Iacob 7.5
- 6F. Poulolo ▼ 68' 6.9
- 60D. Pospelov 6.9
- 3D. Alomerovic 6.7
- 16R. Odada ▼ 46' 6.2
- 30B. Van Durmen ▼ 46' 6.2
- 19V. Costache ▼ 46' 6.2
- 8A. Roman 6.5
- 20D. Taroi ▼ 46' 6.5
- 11H. Abdallah 5.9
Dự bị 11
- 12L. Rosu
- 4A. Benga
- 28M. Stolnik
- 97D. Hrezdac ▲ 46' 6.7
- 17L. Mihai
- 5S. Mino ▲ 46' 6.9
- 18L. Gojkovic ▲ 46' 6.5
- 10M. Tzionis ▲ 68' 6.9
- 27D. Barbu ▲ 46' 6.3
- 98D. Ciubancan
- 9M. Coman
Thống kê
04⚑0
⚑1020
36%Kiểm soát bóng64%
6Dứt điểm22
2Trúng đích6
4Chệch đích10
1Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn6
0Phạt góc10
4Việt vị1
13Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
6Cứu thua0
263Chuyền bóng443
170Chuyền chính xác353
65%Chính xác chuyền80%
0.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
46Trận đấu47
63Ghi được64
73Thủng lưới59
1.37Bàn thắng mỗi trận1.36
13Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai37