Uta Arad
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Csikszereda

Uta Arad vs Csikszereda

Tỷ số chung cuộc: Uta Arad 0-0 Csikszereda tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Uta Arad thắng 5, hòa 1, Csikszereda thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 11
Phong độ
LDWWW Uta Arad
WLLWL Csikszereda
  1. 29' Marius Coman
  2. 40' Raul Palmeș
  3. 44' Marius Coman
  4. 44' Marius Coman
  5. HT0-0
  6. 46' J. Hegedus R. Palmes
  7. 46' B. Szabo S. Szalay
  8. 50' Bence Végh
  9. 57' F. Iacob A. Roman
  10. 57' A. Padula V. Costache
  11. 57' D. Barbu M. Tutu
  12. 67' S. Jebari M. Celic
  13. 71' O. Popescu D. Hrezdac
  14. 72' E. Bodo E. Bakos
  15. 75' M. Eppel Anderson Ceara
  16. 76' Szilard Veres
  17. 87' Bálint Szabó
  18. 90'+5 A. Benga D. Alomerovic
  19. FT0-0

Đội hình

Uta Arad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Adrian Dumitru Mihalcea
  1. 1D. Iliev 7.0
  2. 2M. Tutu ▼ 57' 7.2
  3. 6F. Poulolo 7.2
  4. 60D. Pospelov 7.6
  5. 3D. Alomerovic ▼ 90' 8.0
  6. 97D. Hrezdac ▼ 71' 6.5
  7. 30B. Van Durmen 6.6
  8. 19V. Costache ▼ 57' 6.3
  9. 8A. Roman ▼ 57' 6.9
  10. 10M. Tzionis 7.3
  11. 9M. Coman 4.9

Dự bị 9

  1. 33A. Gorcea
  2. 4A. Benga ▲ 90'
  3. 13F. Iacob ▲ 57' 6.3
  4. 72A. Padula ▲ 57' 6.9
  5. 29L. Vlasceanu
  6. 27D. Barbu ▲ 57' 6.5
  7. 17L. Mihai
  8. 23O. Popescu ▲ 71' 6.6
  9. 20D. Taroi
Csikszereda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Robert Ilyeş
  1. 94E. Pap 7.2
  2. 6L. Paszka 7.2
  3. 4M. Celic ▼ 67' 7.2
  4. 3R. Palmes ▼ 46' 7.0
  5. 19J. Ferenczi 7.3
  6. 8S. Veres 7.0
  7. 97B. Vegh 8.0
  8. 11Anderson Ceara ▼ 75' 6.6
  9. 15E. Bakos ▼ 72' 6.2
  10. 79S. Szalay ▼ 46' 6.9
  11. 9J. Dolny 6.7

Dự bị 12

  1. 33M. Simon
  2. 24J. Hegedus ▲ 46' 7.2
  3. 55N. Kajan
  4. 17E. Bloj
  5. 20E. Bodo ▲ 72' 6.3
  6. 13A. Csuros
  7. 18S. Dusinszki
  8. 77P. Gal-Andrezly
  9. 10S. Jebari ▲ 67' 6.6
  10. 80B. Szabo ▲ 46' 6.6
  11. 90S. Szilagyi
  12. 27M. Eppel ▲ 75' 6.3

Thống kê

126
340
44%Kiểm soát bóng56%
19Dứt điểm13
2Trúng đích4
15Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
6Phạt góc3
0Việt vị2
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
364Chuyền bóng492
275Chuyền chính xác398
76%Chính xác chuyền81%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

47Trận đấu46
64Ghi được63
59Thủng lưới73
1.36Bàn thắng mỗi trận1.37
11Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu