Uta Arad vs Csikszereda
Tỷ số chung cuộc: Uta Arad 1-0 Csikszereda tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 8 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Uta Arad thắng 2, hòa 1, Csikszereda thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Group · Vòng 8
- Phong độ
- LDWWW Uta Arad
- WLLWL Csikszereda
- 20' Anderson Ceará
- HT0-0
- 46' ▲ L. Kleinheisler ▼ S. Dusinszki
- 59' Erwin Bloj
- 71' ▲ J. Dolny ▼ M. Eppel
- 81' László Kleinheisler
- 83' ▲ M. Tzionis ▼ A. Roman
- 84' ▲ W. Loeper ▼ Anderson Ceara
- 86' H. Abdallah · D. Alomerovic 1-0
- 89' ▲ D. Ile ▼ D. Taroi
- 90' ▲ B. Van Durmen ▼ S. Mino
- 90' ▲ L. Mihai ▼ H. Abdallah
- 90' ▲ Gustavinho ▼ S. Szalay
- 90' ▲ D. Brugger ▼ E. Bodo
- FT1-0
Đội hình
- 33A. Gorcea 6.7
- 13F. Iacob 7.5
- 60D. Pospelov 7.9
- 4A. Benga 6.6
- 3D. Alomerovic ⇢ 7.7
- 16R. Odada 6.9
- 5S. Mino ▼ 90' 7.9
- 11H. Abdallah ⚽ ▼ 90' 8.0
- 8A. Roman ▼ 83' 7.7
- 20D. Taroi ▼ 89' 7.3
- 9M. Coman 6.6
Dự bị 10
- 96A. Tordai
- 30B. Van Durmen ▲ 90'
- 10M. Tzionis ▲ 83' 6.9
- 97D. Hrezdac
- 17L. Mihai ▲ 90'
- 23O. Popescu
- 6F. Poulolo
- 98D. Ciubancan
- 7A. Tolcea
- 19D. Ile ▲ 89'
- 94E. Pap 7.5
- 17E. Bloj 6.2
- 3R. Palmes 6.3
- 13A. Csuros 6.7
- 29R. Trif 6.9
- 8S. Veres 6.6
- 20E. Bodo ▼ 90' 6.9
- 11Anderson Ceara ▼ 84' 6.7
- 18S. Dusinszki ▼ 46' 6.3
- 79S. Szalay ▼ 90' 6.5
- 27M. Eppel ▼ 71' 6.9
Dự bị 12
- 33M. Simon
- 30L. Kleinheisler ▲ 46' 6.7
- 24J. Hegedus
- 7W. Loeper ▲ 84' 6.3
- 97B. Vegh
- 9J. Dolny ▲ 71' 6.7
- 19M. Tajti
- 99Z. Nagy
- 22Gustavinho ▲ 90'
- 25L. Bencze
- 55D. Bota
- 54D. Brugger ▲ 90'
Thống kê
00⚑8
⚑130
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm7
4Trúng đích0
11Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
8Phạt góc1
2Việt vị1
14Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
0Cứu thua3
441Chuyền bóng274
370Chuyền chính xác184
84%Chính xác chuyền67%
1.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
47Trận đấu46
64Ghi được63
59Thủng lưới73
1.36Bàn thắng mỗi trận1.37
11Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai34