Oţelul vs CS Universitatea Craiova
Tỷ số chung cuộc: Oţelul 1-1 CS Universitatea Craiova tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Oţelul thắng 3, hòa 3, CS Universitatea Craiova thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 5
- Phong độ
- DLWDL Oţelul
- WLDWW CS Universitatea Craiova
- 23' Alexandru Crețu
- 29' Alexandru Crețu
- 29' Alexandru Crețu
- HT0-0
- 46' ▲ N. Bancu ▼ C. Mora
- 56' 0-1 M. Etim · T. Baluta
- 59' ▲ O. Romanchuk ▼ V. Screciu
- 60' João Lameira
- 64' ▲ D. Matei ▼ L. Basceanu
- 64' ▲ S. Baiaram ▼ M. Etim
- 65' ▲ Joao Paulino ▼ A. Ciobanu
- 72' ▲ S. Nsimba ▼ A. Al Hamlawi
- 77' ▲ T. Lungu ▼ M. Silva
- 77' ▲ D. Bordun ▼ M. Frunza
- 80' Ștefan Baiaram
- 85' Oleksandr Romanchuk
- 85' Răzvan Sava
- 87' T. Lungu · Andrezinho 1-1
- 90'+3 Teodor Lungu
- 90'+3 David Matei
- FT1-1
Đội hình
- 1C. Dur-Bozoanca 6.7
- 5H. Sylla 6.6
- 3G. Christopoulos 6.9
- 6P. Iacob 6.9
- 28M. Silva ▼ 77' 6.2
- 17A. Ciobanu ▼ 65' 6.6
- 8J. Lameira 7.3
- 27N. Pedro 7.0
- 30M. Frunza ▼ 77' 6.3
- 9Patrick 6.5
- 10Andrezinho ⇢ 7.7
Dự bị 10
- 13M. Contra
- 12D. Paharnicu
- 2M. Zhelev
- 16D. Neicu
- 39T. Lungu ⚽ ▲ 77' 7.7
- 18D. Aftene
- 7Joao Paulino ▲ 65' 6.6
- 24D. Bordun ▲ 77' 6.5
- 77A. Balanica
- 20R. Olteanu
- 90R. Sava 6.6
- 4A. Cretu 5.3
- 24N. Stevanovic 6.9
- 6V. Screciu ▼ 59' 7.3
- 17C. Mora ▼ 46' 6.9
- 5A. Mekvabishvili 6.9
- 8T. Baluta ⇢ 7.5
- 23Teles 7.2
- 12M. Etim ⚽ ▼ 64' 7.5
- 9A. Al Hamlawi ▼ 72' 6.9
- 29L. Basceanu ▼ 64' 6.9
Dự bị 11
- 21L. Popescu
- 1A. Maxim
- 11N. Bancu ▲ 46' 6.7
- 28A. Rus
- 3O. Romanchuk ▲ 59' 6.7
- 30D. Matei ▲ 64' 6.2
- 20A. Cicaldau
- 19Heriberto Tavares
- 7S. Nsimba ▲ 72' 6.6
- 10S. Baiaram ▲ 64' 6.5
- 18M. Radulescu
Thống kê
02⚑4
⚑161
65%Kiểm soát bóng35%
12Dứt điểm12
2Trúng đích2
6Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
4Phạt góc1
1Việt vị2
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
477Chuyền bóng263
405Chuyền chính xác185
85%Chính xác chuyền70%
1.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 19 - 7 | +12 | 20 | |
| 2 | 8 | 9 - 4 | +5 | 15 | |
| 3 | 8 | 9 - 10 | -1 | 15 | |
| 4 | 8 | 18 - 9 | +9 | 14 | |
| 5 | 9 | 14 - 10 | +4 | 14 | |
| 6 | 8 | 11 - 10 | +1 | 11 | |
| 7 | 8 | 12 - 8 | +4 | 10 | |
| 8 | 8 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 9 | 7 | 11 - 10 | +1 | 10 | |
| 10 | 8 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 11 | 8 | 4 - 6 | -2 | 10 | |
| 12 | 8 | 4 - 8 | -4 | 10 | |
| 13 | 9 | 13 - 15 | -2 | 9 | |
| 14 | 7 | 9 - 13 | -4 | 9 | |
| 15 | 8 | 8 - 18 | -10 | 8 | |
| 16 | 9 | 6 - 21 | -15 | 1 |
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu18
13Ghi được32
15Thủng lưới19
1.3Bàn thắng mỗi trận1.78
1Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn9
8Hiệp hai18