Oţelul vs CS Universitatea Craiova
Tỷ số chung cuộc: Oţelul 1-1 CS Universitatea Craiova tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Oţelul thắng 3, hòa 3, CS Universitatea Craiova thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadionul Oţelul, Galaţi
- Phong độ
- DLWDL Oţelul
- WLDWW CS Universitatea Craiova
- 5' S. Jurić · Frédéric Maciel 1-0
- 14' 1-1 Ș. Baiaram · J. Badelj
- 38' João Lameira
- HT1-1
- 61' ▲ C. Mora ▼ M. Căpățînă
- 61' ▲ Iago López ▼ Ș. Vlădoiu
- 61' ▲ A. Mitriță ▼ A. Ivan
- 73' ▲ R. Tănasă ▼ Frédéric Maciel
- 74' ▲ Ș. Bană ▼ Ș. Baiaram
- 85' ▲ V. Screciu ▼ T. Oshima
- 90' ▲ V. Đurić ▼ A. Pop
- 90' ▲ M. Adăscăliței ▼ D. Maftei
- FT1-1
Đội hình
- 32I. Popescu 6.9
- 27D. Maftei ▼ 90' 6.2
- 31D. Živulić 7.5
- 5N. Stevanović 6.6
- 28Miguel Silva 7.3
- 30J. Cisotti 8.2
- 66João Lameira 6.6
- 21Samuel Teles 6.9
- 7Frédéric Maciel ⇢ ▼ 73' 6.9
- 9S. Jurić ⚽ 7.2
- 11A. Pop ▼ 90' 6.9
Dự bị 12
- 17R. Tănasă ▲ 73' 6.6
- 33V. Đurić ▲ 90'
- 26M. Adăscăliței ▲ 90'
- 97A. Hofman
- 2M. Zhelev
- 19M. Cojocaru
- 20N. Roșu
- 77L. Andronache
- 22J. Tomašević
- 14A. Rus
- 12M. Kovaliov
- 8I. Neagu
- 21L. Popescu 6.5
- 2Ș. Vlădoiu ▼ 61' 6.6
- 3D. Maldonado 6.5
- 15J. Badelj ⇢ 7.3
- 11N. Bancu 7.2
- 8T. Oshima ▼ 85' 6.5
- 23M. Căpățînă ▼ 61' 6.6
- 10Ș. Baiaram ⚽ ▼ 74' 7.3
- 14L. Houri 7.2
- 9A. Ivan ▼ 61' 6.7
- 24J. Lukić 6.7
Dự bị 12
- 17C. Mora ▲ 61' 6.5
- 22Iago López ▲ 61' 6.3
- 28A. Mitriță ▲ 61' 6.9
- 31Ș. Bană ▲ 74' 6.3
- 6V. Screciu ▲ 85' 6.7
- 33S. Lung
- 12Basilio Ndong
- 20A. Cicâldău
- 25Grego Sierra
- 27D. Barbu
- 37M. Danciu
- 26G. Zajkov
Thống kê
01⚑6
⚑300
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm8
2Trúng đích2
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
6Phạt góc3
3Việt vị1
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
2Cứu thua1
364Chuyền bóng352
252Chuyền chính xác227
69%Chính xác chuyền64%
1.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu52
50Ghi được72
44Thủng lưới55
1.11Bàn thắng mỗi trận1.38
19Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai45