CS Universitatea Craiova vs Oţelul
Tỷ số chung cuộc: CS Universitatea Craiova 1-0 Oţelul tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 5 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: CS Universitatea Craiova thắng 3, hòa 3, Oţelul thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 25
- Phong độ
- LDWWW CS Universitatea Craiova
- DLWDL Oţelul
- -5' Vasile Mogoș
- HT0-0
- 61' D. Matei 1-0
- 63' Paul Iacob
- 68' ▲ A. Mekvabishvili ▼ T. Baluta
- 68' ▲ S. Baiaram ▼ M. Etim
- 68' ▲ D. Sandu ▼ D. Bordun
- 68' ▲ G. Debeljuh ▼ Patrick
- 80' ▲ A. Cretu ▼ A. Cicaldau
- 80' ▲ Teles ▼ N. Bancu
- 80' ▲ L. Basceanu ▼ D. Matei
- 82' ▲ Ne Lopes ▼ D. Zivulic
- 82' ▲ B. Paz ▼ A. Ciobanu
- 87' ▲ C. Chira ▼ N. Pedro
- 90'+8 Laurenţiu Popescu
- 90'+7 Luca Basceanu
- FT1-0
Đội hình
- 21L. Popescu 6.7
- 17C. Mora 6.3
- 3O. Romanchuk 7.0
- 28A. Rus 7.2
- 6V. Screciu 7.2
- 11N. Bancu ▼ 80' 7.3
- 30D. Matei ⚽ ▼ 80' 8.2
- 8T. Baluta ▼ 68' 6.6
- 20A. Cicaldau ▼ 80' 6.6
- 12M. Etim ▼ 68' 6.2
- 7S. Nsimba 6.7
Dự bị 12
- 1S. J. Lung
- 5A. Mekvabishvili ▲ 68' 7.0
- 24N. Stevanovic
- 19V. Mogos
- 2F. Stefan
- 4A. Cretu ▲ 80' 6.6
- 15J. Badelj
- 38D. Muntean
- 23Teles ▲ 80' 6.7
- 29L. Basceanu ▲ 80' 6.5
- 14L. Houri
- 10S. Baiaram ▲ 68' 7.3
- 1C. Dur-Bozoanca 7.5
- 2M. Zhelev 6.7
- 31D. Zivulic ▼ 82' 6.3
- 6P. Iacob 6.3
- 97Conrado 7.5
- 27N. Pedro ▼ 87' 7.0
- 8J. Lameira 7.0
- 17A. Ciobanu ▼ 82' 6.5
- 24D. Bordun ▼ 68' 6.6
- 9Patrick ▼ 68' 6.2
- 7Andrezinho 6.9
Dự bị 10
- 32I. Popescu
- 22G. Ursu
- 16D. Neicu
- 4Ne Lopes ▲ 82' 6.6
- 88Kazu
- 23C. Chira ▲ 87' 6.9
- 20D. Sandu ▲ 68' 6.5
- 80B. Paz ▲ 82' 6.7
- 15D. Neicu
- 96G. Debeljuh ▲ 68' 6.6
Thống kê
03⚑3
⚑210
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm2
5Trúng đích0
8Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
3Phạt góc2
2Việt vị3
18Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
0Cứu thua4
417Chuyền bóng457
327Chuyền chính xác355
78%Chính xác chuyền78%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
61Trận đấu44
106Ghi được67
58Thủng lưới54
1.74Bàn thắng mỗi trận1.52
27Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn24
67Hiệp hai35