Oţelul
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
CS Universitatea Craiova

Oţelul vs CS Universitatea Craiova

Tỷ số chung cuộc: Oţelul 1-0 CS Universitatea Craiova tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Oţelul thắng 3, hòa 3, CS Universitatea Craiova thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 10
Phong độ
DLWDL Oţelul
WLDWW CS Universitatea Craiova
  1. 20' Tudor Băluță
  2. 22' David Matei
  3. 26' João Lameira
  4. 26' Monday Etim
  5. 32' Paul Iacob
  6. 44' J. Lameira 1-0
  7. HT1-0
  8. 56' D. Neicu D. Sandu
  9. 68' S. Baiaram M. Etim
  10. 68' M. Radulescu D. Matei
  11. 75' L. Houri C. Mora
  12. 78' Paulinho Patrick
  13. 79' C. Chira N. Pedro
  14. 82' A. Mekvabishvili T. Baluta
  15. 82' Teles A. Cicaldau
  16. 84' V. Murria J. Lameira
  17. 84' A. Rus Andrezinho
  18. 90' Paul Iacob
  19. 90' Paul Iacob
  20. FT1-0

Đội hình

Oţelul Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: László György Balint
  1. 1C. Dur-Bozoanca 8.2
  2. 2M. Zhelev 7.2
  3. 31D. Zivulic 6.6
  4. 6P. Iacob 6.3
  5. 97Conrado 6.9
  6. 27N. Pedro ▼ 79' 7.0
  7. 8J. Lameira ▼ 84' 7.3
  8. 18Joao Paulo 6.6
  9. 20D. Sandu ▼ 56' 6.6
  10. 9Patrick ▼ 78' 6.2
  11. 7Andrezinho ▼ 84' 6.3

Dự bị 10

  1. 32I. Popescu
  2. 3J. Bonilla
  3. 5V. Murria ▲ 84' 6.7
  4. 16D. Neicu ▲ 56' 6.6
  5. 14A. Rus ▲ 84' 6.6
  6. 23C. Chira ▲ 79' 6.5
  7. 17A. Ciobanu
  8. 30M. Frunza
  9. 15D. Neicu ▲ 56' 6.6
  10. 77Paulinho ▲ 78' 6.7
CS Universitatea Craiova Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Mirel Matei Rădoi
  1. 77P. Isenko 6.6
  2. 3O. Romanchuk 6.2
  3. 6V. Screciu 6.9
  4. 15J. Badelj 6.5
  5. 17C. Mora ▼ 75' 6.9
  6. 30D. Matei ▼ 68' 5.9
  7. 8T. Baluta ▼ 82' 6.9
  8. 20A. Cicaldau ▼ 82' 7.2
  9. 11N. Bancu 6.3
  10. 12M. Etim ▼ 68' 5.9
  11. 39S. Nsimba 6.3

Dự bị 12

  1. 1S. J. Lung
  2. 21L. Popescu
  3. 28A. Rus ▲ 84'
  4. 2F. Stefan
  5. 10S. Baiaram ▲ 68' 6.6
  6. 29L. Basceanu
  7. 4A. Cretu
  8. 14L. Houri ▲ 75' 6.3
  9. 5A. Mekvabishvili ▲ 82' 6.9
  10. 18M. Radulescu ▲ 68' 7.3
  11. 23Teles ▲ 82' 6.3
  12. 7L. Paradela

Thống kê

133
630
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm16
1Trúng đích5
7Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn2
3Phạt góc6
1Việt vị0
16Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua0
319Chuyền bóng461
221Chuyền chính xác373
69%Chính xác chuyền81%
1.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

44Trận đấu61
67Ghi được106
54Thủng lưới58
1.52Bàn thắng mỗi trận1.74
14Giữ sạch lưới27
24Trên 2.5 bàn32
35Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu